Mauritania Ligue 100:00 ngày 09/02/2025

Nouakchott King
2 - 2

Chemal FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nouakchott KingChỉ sốChemal FC
7Chỉ số 20
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
80Chỉ số 2360
37Chỉ số 2423
4Chỉ số 221
8Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 26 | 17 | 7 | 2 | 58 |
| 2 | 27 | 14 | 10 | 3 | 52 | |
| 3 | Nouakchott King | 28 | 11 | 13 | 4 | 46 |
| 4 | Chemal FC | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 5 | Al Merreikh | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 6 | AS Douanes Nouakchott | 27 | 10 | 13 | 4 | 43 |
| 7 | AS Pompiers | 27 | 9 | 10 | 8 | 37 |
| 8 | FC Tevragh-Zeina | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 9 | FC Inter Nouakchott | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 10 | ASC Gendrim | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Kaedi FC | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 12 | ASC Snim | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 13 | Nzeidane | 27 | 5 | 11 | 11 | 26 |
| 14 | AS Garde Nationale | 27 | 7 | 3 | 17 | 24 |
| 15 | ACS Ksar | 27 | 5 | 8 | 14 | 23 |
| 16 | ASC Toulde | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chemal FC0 - 1
Nouakchott King
Chemal FC2 - 0
Nouakchott King
Nouakchott King1 - 1
Chemal FC
Chemal FC1 - 0
Nouakchott King
Nouakchott King1 - 1
Chemal FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nouakchott King
Nouakchott King0 - 0
AS Garde Nationale
ASC Toulde0 - 1
Nouakchott King
Nouakchott King0 - 0
Al-Hilal Omdurman
Kaedi FC3 - 3
Nouakchott King
Nouakchott King2 - 1
ASC Gendrim
Nouakchott King
Nouakchott King2 - 1
FC Tevragh-Zeina
Al Merreikh1 - 1
Nouakchott King
Nouakchott King0 - 0
Nzeidane
FC Inter Nouakchott1 - 2
Nouakchott KingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chemal FC
Chemal FC1 - 1
AS Pompiers
Chemal FC2 - 0
Al Merreikh
AS Garde Nationale0 - 2
Chemal FC
Chemal FC4 - 1
ASC Toulde
Al-Hilal Omdurman0 - 1
Chemal FC
Chemal FC0 - 1
Kaedi FC
ASC Gendrim0 - 2
Chemal FC
Chemal FC0 - 2
FC Tevragh-Zeina0 - 1
Chemal FC
Nzeidane2 - 0
Chemal FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nouakchott King
#12#20#30#42#57#60#70
Chemal FC
#12#20#30#44#50#60#70
AS Douanes Nouakchott
ASC Snim
ACS Ksar