Mauritania Ligue 100:00 ngày 17/02/2025

Chemal FC
0 - 0

ACS Ksar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chemal FCChỉ sốACS Ksar
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
1Chỉ số 241
3Chỉ số 231
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 40
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 26 | 17 | 7 | 2 | 58 |
| 2 | 27 | 14 | 10 | 3 | 52 | |
| 3 | Nouakchott King | 28 | 11 | 13 | 4 | 46 |
| 4 | Chemal FC | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 5 | Al Merreikh | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 6 | AS Douanes Nouakchott | 27 | 10 | 13 | 4 | 43 |
| 7 | AS Pompiers | 27 | 9 | 10 | 8 | 37 |
| 8 | FC Tevragh-Zeina | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 9 | FC Inter Nouakchott | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 10 | ASC Gendrim | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Kaedi FC | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 12 | ASC Snim | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 13 | Nzeidane | 27 | 5 | 11 | 11 | 26 |
| 14 | AS Garde Nationale | 27 | 7 | 3 | 17 | 24 |
| 15 | ACS Ksar | 27 | 5 | 8 | 14 | 23 |
| 16 | ASC Toulde | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ACS Ksar1 - 2
Chemal FC
Chemal FC0 - 1
ACS Ksar
ACS Ksar1 - 3
Chemal FC
ACS Ksar1 - 0
Chemal FC
Chemal FC2 - 1
ACS KsarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chemal FC
Nouakchott King2 - 2
Chemal FC
Chemal FC1 - 1
AS Pompiers
Chemal FC2 - 0
Al Merreikh
AS Garde Nationale0 - 2
Chemal FC
Chemal FC4 - 1
ASC Toulde
Al-Hilal Omdurman0 - 1
Chemal FC
Chemal FC0 - 1
Kaedi FC
ASC Gendrim0 - 2
Chemal FC
Chemal FC0 - 2
FC Tevragh-Zeina0 - 1
Chemal FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ACS Ksar
ACS Ksar0 - 1
AS Garde Nationale
ACS Ksar0 - 1
ASC Toulde
ACS Ksar1 - 3
Kaedi FC
ASC Gendrim1 - 0
ACS Ksar
ACS Ksar0 - 1
FC Tevragh-Zeina1 - 0
ACS Ksar
ACS Ksar0 - 1
Al Merreikh
Nzeidane1 - 1
ACS Ksar
ACS Ksar0 - 0
FC Inter Nouakchott
AS Douanes Nouakchott0 - 1
ACS KsarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chemal FC
#10#20#30#40#50#60#70
ACS Ksar
#10#20#31#40#50#60#70
ASC Snim