Mauritania Ligue 100:30 ngày 22/02/2025

AS Pompiers
1 - 1
F.C. Nouadhibou
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS PompiersChỉ sốF.C. Nouadhibou
68Chỉ số 2377
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 81
4Chỉ số 24
4Chỉ số 30
4Chỉ số 213
0Chỉ số 41
4Chỉ số 228
35Chỉ số 2432
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 26 | 17 | 7 | 2 | 58 |
| 2 | 27 | 14 | 10 | 3 | 52 | |
| 3 | Nouakchott King | 28 | 11 | 13 | 4 | 46 |
| 4 | Chemal FC | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 5 | Al Merreikh | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 6 | AS Douanes Nouakchott | 27 | 10 | 13 | 4 | 43 |
| 7 | AS Pompiers | 27 | 9 | 10 | 8 | 37 |
| 8 | FC Tevragh-Zeina | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 9 | FC Inter Nouakchott | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 10 | ASC Gendrim | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Kaedi FC | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 12 | ASC Snim | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 13 | Nzeidane | 27 | 5 | 11 | 11 | 26 |
| 14 | AS Garde Nationale | 27 | 7 | 3 | 17 | 24 |
| 15 | ACS Ksar | 27 | 5 | 8 | 14 | 23 |
| 16 | ASC Toulde | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AS Pompiers
Nouakchott King0 - 1
AS Pompiers
AS Pompiers1 - 1
FC Tevragh-Zeina
Chemal FC1 - 1
AS Pompiers
AS Pompiers2 - 1
Al Merreikh
AS Garde Nationale0 - 1
AS Pompiers
AS Pompiers1 - 0
Nzeidane
ASC Toulde2 - 2
AS Pompiers
AS Pompiers1 - 0
FC Inter Nouakchott
Al-Hilal Omdurman2 - 1
AS Pompiers
AS Pompiers0 - 1
AS Douanes NouakchottĐối chiếu
Phong độ gần đây của F.C. Nouadhibou
FC Tevragh-Zeina
Al Merreikh1 - 2
Nzeidane0 - 2
FC Inter Nouakchott1 - 2
AS Douanes Nouakchott0 - 0
ASC Snim
ACS Ksar0 - 1
Nouakchott King
Chemal FC0 - 2
AS Garde NationaleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Pompiers
#11#20#30#44#54#60#70
F.C. Nouadhibou
#11#20#31#40#54#60#70
ASC Gendrim
Kaedi FC