Mauritania Ligue 100:00 ngày 23/01/2025

Chemal FC
1 - 1

AS Pompiers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chemal FCChỉ sốAS Pompiers
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
2Chỉ số 24
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 26 | 17 | 7 | 2 | 58 |
| 2 | 27 | 14 | 10 | 3 | 52 | |
| 3 | Nouakchott King | 28 | 11 | 13 | 4 | 46 |
| 4 | Chemal FC | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 5 | Al Merreikh | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 6 | AS Douanes Nouakchott | 27 | 10 | 13 | 4 | 43 |
| 7 | AS Pompiers | 27 | 9 | 10 | 8 | 37 |
| 8 | FC Tevragh-Zeina | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 9 | FC Inter Nouakchott | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 10 | ASC Gendrim | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Kaedi FC | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 12 | ASC Snim | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 13 | Nzeidane | 27 | 5 | 11 | 11 | 26 |
| 14 | AS Garde Nationale | 27 | 7 | 3 | 17 | 24 |
| 15 | ACS Ksar | 27 | 5 | 8 | 14 | 23 |
| 16 | ASC Toulde | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Pompiers0 - 0
Chemal FC
Chemal FC1 - 2
AS Pompiers
AS Pompiers0 - 2
Chemal FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chemal FC
Chemal FC2 - 0
Al Merreikh
AS Garde Nationale0 - 2
Chemal FC
Chemal FC4 - 1
ASC Toulde
Al-Hilal Omdurman0 - 1
Chemal FC
Chemal FC0 - 1
Kaedi FC
ASC Gendrim0 - 2
Chemal FC
Chemal FC0 - 2
FC Tevragh-Zeina0 - 1
Chemal FC
Nzeidane2 - 0
Chemal FC
Chemal FC3 - 0
FC Inter NouakchottĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Pompiers
AS Pompiers2 - 1
Al Merreikh
AS Garde Nationale0 - 1
AS Pompiers
AS Pompiers1 - 0
Nzeidane
ASC Toulde2 - 2
AS Pompiers
AS Pompiers1 - 0
FC Inter Nouakchott
Al-Hilal Omdurman2 - 1
AS Pompiers
AS Pompiers0 - 1
AS Douanes Nouakchott
Kaedi FC1 - 0
AS Pompiers
AS Pompiers1 - 0
ASC Snim
ASC Gendrim0 - 0
AS PompiersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chemal FC
#11#20#30#43#53#60#70
AS Pompiers
#11#20#30#44#55#60#70
Nouakchott King
ACS Ksar