Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 15/02/2025

SC Cambuur Leeuwarden
1 - 1

FC Oss
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC Cambuur LeeuwardenChỉ sốFC Oss
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
121Chỉ số 2451
17Chỉ số 221
68Chỉ số 2532
181Chỉ số 23108
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
5Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Cambuur Leeuwarden
Sơ đồ 4-2-3-1126620152812718299
Đội hình xuất phát

T.Jansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mercera#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Mullem#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Nieling#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Ottesen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Souren#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Diemers#12 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

R.Balk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Rölke#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Pauwels#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Afolabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Afolabi#11

J.Afolabi#19

J.Afolabi#10

J.Afolabi#3

J.Afolabi#22

J.Afolabi#5

J.Afolabi#17

J.Afolabi#14

J.Afolabi#2

J.Afolabi#16

J.Afolabi#8

J.Afolabi#23
FC Oss
Sơ đồ 4-2-3-112024266875111739
Đội hình xuất phát

M.Havekotte#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Troupee#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Miguel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

X.Lambrix#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kuijpers#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.v.Rooijen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Esajas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Zimmerman#75 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Remans#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Hinoke#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Allemeersch#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Allemeersch#29

A.Allemeersch#14

A.Allemeersch#16

A.Allemeersch#31

A.Allemeersch#9

A.Allemeersch#23

A.Allemeersch#5

A.Allemeersch#7

A.Allemeersch#27

A.Allemeersch#3

A.Allemeersch#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Oss1 - 0
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden1 - 2
FC Oss
FC Oss1 - 8
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden3 - 0
FC Oss
FC Oss2 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
FC Oss3 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden5 - 1
FC Oss
SC Cambuur Leeuwarden0 - 0
FC Oss
FC Oss1 - 3
SC Cambuur Leeuwarden
FC Oss2 - 1
SC Cambuur LeeuwardenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Cambuur Leeuwarden
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 4
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden2 - 1
SC Telstar
FC Eindhoven4 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
Roda JC0 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden1 - 0
Excelsior SBV
SC Cambuur Leeuwarden0 - 2
AZ Alkmaar Youth
RKC Waalwijk4 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
De Graafschap0 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden2 - 1
ADO Den Haag
SC Telstar2 - 2
SC Cambuur LeeuwardenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Oss
FC Eindhoven3 - 0
FC Oss
FC Oss1 - 1
Helmond Sport
Den Bosch1 - 0
FC Oss
FC Oss0 - 2
Roda JC
FC Oss1 - 0
MVV Maastricht
FC Oss1 - 1
FC Utrecht Youth
ADO Den Haag1 - 0
FC Oss
FC Oss2 - 1
Ajax Amsterdam U21
VVV Venlo0 - 0
FC Oss
FC Oss1 - 1
FC Utrecht YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Cambuur Leeuwarden
#11#20#30#42#55#60#70
FC Oss
#11#20#30#41#55#60#70
Volendam
Dordrecht
Emmen
Vitesse Arnhem