Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 18/01/2025

Barendrecht
2 - 0

Excelsior Maassluis
Thống kê
Thống kê trận đấu
BarendrechtChỉ sốExcelsior Maassluis
133Chỉ số 23126
14Chỉ số 2210
58Chỉ số 2542
7Chỉ số 213
89Chỉ số 2466
1Chỉ số 33
9Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Barendrecht
Sơ đồ 4-3-31241512861821911
Đội hình xuất phát
B.v.d.Meer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
j.brand#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Wouter Vermeer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Kevin Rook#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Schop#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Jongman#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
T.Bayram#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
B.deBruin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
O.Mrowicki#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
T.Drexhage#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Rimon#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Rimon#19
R.Rimon#16
R.Rimon#20
R.Rimon#24
R.Rimon#14
R.Rimon#26
R.Rimon#27
Excelsior Maassluis
Sơ đồ 4-1-2-1-213264281825273022
Đội hình xuất phát
T.VanderKleij#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Ringeling#3 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
S.Bronder#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Heuvelman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Tafi Linger#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Jurrian van Eerden#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
C.Tureaij#2 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

G.Overman#5 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
D.Plank#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72
M.VanMil#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Semedo#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Semedo#23
Semedo#16

Semedo#11
Semedo#15
Semedo#20
Semedo#9
Semedo#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Excelsior Maassluis1 - 2
Barendrecht
Barendrecht1 - 1
Excelsior Maassluis
Barendrecht0 - 4
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis3 - 0
Barendrecht
Excelsior Maassluis0 - 2
Barendrecht
Barendrecht2 - 1
Excelsior Maassluis
Barendrecht0 - 2
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis1 - 0
BarendrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barendrecht
Barendrecht
HHC Hardenberg3 - 1
Barendrecht
VV Eemdijk1 - 6
Barendrecht
RKAV Volendam2 - 1
Barendrecht
Barendrecht3 - 1
GVVV Veenendaal
Almere City Youth1 - 1
Barendrecht
Barendrecht2 - 2
Quick Boys4 - 0
Barendrecht
Barendrecht2 - 1
Scheveningen
Barendrecht2 - 1
NAC BredaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis0 - 0
Koninklijke HFC
Excelsior Maassluis0 - 2
AFC Amsterdam
Excelsior Maassluis1 - 1
Katwijk
ACV Assen0 - 1
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis0 - 2
De Treffers
Excelsior Maassluis1 - 0
HHC Hardenberg
RKAV Volendam0 - 0
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis0 - 1
GVVV Veenendaal
Almere City Youth1 - 1
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis1 - 1Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barendrecht
#12#20#30#41#59#60#70
Excelsior Maassluis
#10#20#30#43#53#60#70
Rijnsburgse Boys
Spakenburg
Jong Sparta Rotterdam Youth
ADO '20