Netherlands Tweede Divisie21:00 ngày 18/01/2025

Jong Sparta Rotterdam Youth
1 - 3

RKAV Volendam
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jong Sparta Rotterdam YouthChỉ sốRKAV Volendam
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
11Chỉ số 29
62Chỉ số 2538
51Chỉ số 2440
107Chỉ số 2390
14Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Jong Sparta Rotterdam Youth
Sơ đồ 4-3-31234510687911
Đội hình xuất phát

Kaylen Jermaine Danny Reitmaier#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Djimiro Pietersz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Timo Borrie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Vianello#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kleijn#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Triep#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Viggo Guit#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.elDahri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Oufkir#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Kromah#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
A. Santos#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A. Santos#14

A. Santos#16
A. Santos#19
A. Santos#15
A. Santos#20
A. Santos#12
A. Santos#18
RKAV Volendam
Sơ đồ 4-4-21341315146971011
Đội hình xuất phát

D.Vlak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Schokker#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Veerman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.Karregat#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Veerman#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.vanMonfort#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
P.Kroon#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
I.Boudouni#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Tol#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Runderkamp#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
A.Sout#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sout#24
A.Sout#17
A.Sout#29
A.Sout#5
A.Sout#22
A.Sout#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jong Sparta Rotterdam Youth
GVVV Veenendaal3 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Almere City Youth3 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth4 - 2
Quick Boys4 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth0 - 2
Scheveningen
Rijnsburgse Boys1 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
De Treffers2 - 5
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth0 - 5
Spakenburg
Barendrecht5 - 3
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth3 - 1
Koninklijke HFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKAV Volendam
RKAV Volendam1 - 2
Spakenburg
RKAV Volendam2 - 1
Barendrecht
Koninklijke HFC1 - 1
RKAV Volendam
RKAV Volendam1 - 0
AFC Amsterdam
ADO '203 - 3
RKAV Volendam
RKAV Volendam0 - 2
Katwijk
ACV Assen1 - 2
RKAV Volendam
RKAV Volendam0 - 0
Excelsior Maassluis
HHC Hardenberg2 - 0
RKAV Volendam
RKAV Volendam2 - 5
De TreffersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jong Sparta Rotterdam Youth
#11#20#30#41#511#60#70
RKAV Volendam
#13#20#30#40#59#60#70