Algerian Ligue Professionnelle 123:45 ngày 20/05/2026

ES Setif
1 - 0

MC Alger
Thống kê
Thống kê trận đấu
ES SetifChỉ sốMC Alger
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
4Chỉ số 32
67Chỉ số 2477
3Chỉ số 224
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 40
91Chỉ số 23119
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
ES Setif
22204171027161113829
Đội hình xuất phát
I.Bakashi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zerrouki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Boubekeur#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mohamed boukerma#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Djahnit#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kamel hamidi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Saidi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kheir Eddine Toual#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Omfia#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mohamed hamek#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mudasiru salifu#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Mudasiru salifu#9
Mudasiru salifu#0

Mudasiru salifu#7
Mudasiru salifu#3
Mudasiru salifu#19
Mudasiru salifu#12
Mudasiru salifu#41
Mudasiru salifu#26
Mudasiru salifu#57
MC Alger
2215101828153632721
Đội hình xuất phát
kipre zunon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ramdane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Abdellaoui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bangoura#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed bangoura#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oussama benhaoua#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mehdi boucherit#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yakoub gassi#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Khelif#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdelkader menezla#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Larbi·Tabti#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Larbi·Tabti#37

Larbi·Tabti#12
Larbi·Tabti#32

Larbi·Tabti#40

Larbi·Tabti#20

Larbi·Tabti#8

Larbi·Tabti#25

Larbi·Tabti#6

Larbi·Tabti#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MC Alger2 - 0
ES Setif
MC Alger4 - 1
ES Setif
ES Setif0 - 0
MC Alger
ES Setif1 - 0
MC Alger
MC Alger5 - 3
ES Setif
ES Setif1 - 1
MC Alger
MC Alger1 - 0
ES Setif
ES Setif2 - 1
MC Alger
MC Alger2 - 0
ES Setif
MC Alger3 - 2
ES SetifĐối chiếu
Phong độ gần đây của ES Setif
ES Setif3 - 1
CR Belouizdad
JS kabylie5 - 1
ES Setif
ES Setif3 - 0
MC Oran
Olympique Akbou1 - 0
ES Setif
ES Setif1 - 1
USM Libreville2 - 0
ES Setif
ASO Chlef1 - 0
ES Setif
ES Setif3 - 0
ES Mostaganem
ES Setif2 - 1
Rouisset
CS Constantine2 - 0
ES SetifĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
MC Alger1 - 1
Rouisset
MC Alger2 - 1
Olympique Akbou
MC Alger
CS Constantine2 - 0
MC Alger
MC Alger3 - 0
El Bayadh
JS Saoura2 - 1
MC Alger
MC Alger1 - 0
USM Libreville
CR Belouizdad0 - 1
MC Alger
MC Alger2 - 1
USM Khenchela
Paradou AC0 - 2
MC AlgerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ES Setif
#11#21#30#44#53#60#70
MC Alger
#10#20#30#42#57#60#70