Algerian Ligue Professionnelle 123:45 ngày 17/04/2026

ES Setif
3 - 0

MC Oran
Thống kê
Thống kê trận đấu
ES SetifChỉ sốMC Oran
92Chỉ số 2392
73Chỉ số 2453
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
12Chỉ số 212
6Chỉ số 32
0Chỉ số 41
9Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
ES Setif
Sơ đồ 4-2-3-1122274296171181319
Đội hình xuất phát
hatem lafgoun el benchikhk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Bekakchi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kamel hamidi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Boubekeur#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Mudasiru salifu#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
oussama daibeche#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
mohamed boukerma#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Kheir Eddine Toual#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Mohamed hamek#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Omfia#13 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Gnahoua#19 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
D.Gnahoua#20
D.Gnahoua#9
D.Gnahoua#57
D.Gnahoua#26
D.Gnahoua#12
D.Gnahoua#5
D.Gnahoua#28
D.Gnahoua#3
D.Gnahoua#16
MC Oran
Sơ đồ 4-2-1-3132423206141782921
Đội hình xuất phát

M.Zeghba#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Chaouche#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.kerroum#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
abderrahim hamra#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Belkhiter#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Omar Embarek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
Ousmane coumbassa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
chakib aoudjane#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68
juba aguieb#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
mounir mihadene#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
abdelaziz mouley#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
abdelaziz mouley#27

abdelaziz mouley#15
abdelaziz mouley#5

abdelaziz mouley#2
abdelaziz mouley#16
abdelaziz mouley#4
abdelaziz mouley#10

abdelaziz mouley#22
abdelaziz mouley#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MC Oran0 - 0
ES Setif
ES Setif1 - 0
MC Oran
MC Oran1 - 0
ES Setif
MC Oran4 - 1
ES Setif
ES Setif1 - 0
MC Oran
MC Oran3 - 1
ES Setif
ES Setif4 - 0
MC Oran
ES Setif0 - 1
MC Oran
MC Oran0 - 0
ES Setif
MC Oran4 - 0
ES SetifĐối chiếu
Phong độ gần đây của ES Setif
Olympique Akbou1 - 0
ES Setif
ES Setif1 - 1
USM Libreville2 - 0
ES Setif
ASO Chlef1 - 0
ES Setif
ES Setif3 - 0
ES Mostaganem
ES Setif2 - 1
Rouisset
CS Constantine2 - 0
ES Setif
ES Setif0 - 0
El Bayadh
JS Saoura1 - 0
ES Setif
ES Setif4 - 1
USM KhenchelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Oran
MC Oran2 - 1
Rouisset
CS Constantine0 - 1
MC Oran
MC Oran2 - 0
El Bayadh
JS Saoura2 - 0
MC Oran
MC Oran2 - 1
USM Khenchela
Paradou AC1 - 2
MC Oran
MC Oran2 - 1
MC Alger
ES Mostaganem0 - 0
MC Oran
MC Oran0 - 1
Olympique Akbou
MC OranĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ES Setif
#13#21#30#46#53#60#70
MC Oran
#10#20#31#42#55#60#70
CR Belouizdad
JS kabylie