Algerian Ligue Professionnelle 102:00 ngày 29/04/2026

MC Alger
2 - 1

Olympique Akbou
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC AlgerChỉ sốOlympique Akbou
56Chỉ số 2426
8Chỉ số 212
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2532
7Chỉ số 224
1Chỉ số 80
3Chỉ số 24
108Chỉ số 2358
3Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
MC Alger
1619201222281882724
Đội hình xuất phát
A.Ramdane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Benkhemassa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ayoub ghezala#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.R.Halaïmia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zougrana#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kipre zunon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oussama benhaoua#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed bangoura#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Ferhat#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdelkader menezla#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Naidji#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Z.Naidji#37
Z.Naidji#10

Z.Naidji#7
Z.Naidji#15
Z.Naidji#25

Z.Naidji#17
Z.Naidji#36

Z.Naidji#26
Z.Naidji#21
Olympique Akbou
1317235820101225243
Đội hình xuất phát

R.Yesli#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Boukaroum#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mehdaoui#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
slimane bouteldja#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dhirar bensaadallah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Addadi#20 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
W. Zamoum#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohand sediri#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Darfalou#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yasser mohamed chelfaoui#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Meguidache#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Meguidache#11
N.Meguidache#7
N.Meguidache#16

N.Meguidache#28
N.Meguidache#18
N.Meguidache#6
N.Meguidache#9
N.Meguidache#26
N.Meguidache#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Olympique Akbou0 - 1
MC Alger
Olympique Akbou1 - 0
MC Alger
MC Alger0 - 0
Olympique AkbouĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
MC Alger
CS Constantine2 - 0
MC Alger
MC Alger3 - 0
El Bayadh
JS Saoura2 - 1
MC Alger
MC Alger1 - 0
USM Libreville
CR Belouizdad0 - 1
MC Alger
MC Alger2 - 1
USM Khenchela
Paradou AC0 - 2
MC Alger
ES Mostaganem0 - 5
MC Alger
CR Belouizdad2 - 2
MC AlgerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympique Akbou
Olympique Akbou1 - 1
JS kabylie
ASO Chlef1 - 0
Olympique Akbou
Olympique Akbou1 - 0
ES Setif
Rouisset1 - 1
Olympique Akbou
Olympique Akbou1 - 0
CS Constantine
El Bayadh2 - 2
Olympique Akbou
Olympique Akbou1 - 0
JS Saoura
USM Khenchela0 - 1
Olympique Akbou
Olympique Akbou4 - 3
Paradou AC
MC Oran0 - 1
Olympique AkbouĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Alger
#12#21#30#43#53#60#70
Olympique Akbou
#11#20#30#43#54#60#70