Algerian Ligue Professionnelle 100:00 ngày 09/05/2026

MC Alger
1 - 1

Rouisset
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC AlgerChỉ sốRouisset
0Chỉ số 41
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
1Chỉ số 31
64Chỉ số 2536
95Chỉ số 2368
6Chỉ số 22
66Chỉ số 2423
4Chỉ số 224
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
MC Alger
1015186258272422
Đội hình xuất phát
A.Bangoura#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ramdane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Abdellaoui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed bangoura#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Benkhemassa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bouguerra#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Ferhat#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdelkader menezla#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Naidji#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kipre zunon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

kipre zunon#26
kipre zunon#3
kipre zunon#21
kipre zunon#37

kipre zunon#7
kipre zunon#15

kipre zunon#17
kipre zunon#36
kipre zunon#19
kipre zunon#28
Rouisset
124171572226419235
Đội hình xuất phát
eddine djalal rahal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bandessi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed belaribi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed belgourai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
naji benkheira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ridha mohamed djahdou#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.orfiel#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Fatawu#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kheiredine merzougui#19 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Tlili#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yacine·Zeghad#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Yacine·Zeghad#9
Yacine·Zeghad#31
Yacine·Zeghad#28
Yacine·Zeghad#30
Yacine·Zeghad#14
Yacine·Zeghad#12
Yacine·Zeghad#10
Yacine·Zeghad#11
Yacine·Zeghad#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
MC Alger2 - 1
Olympique Akbou
MC Alger
CS Constantine2 - 0
MC Alger
MC Alger3 - 0
El Bayadh
JS Saoura2 - 1
MC Alger
MC Alger1 - 0
USM Libreville
CR Belouizdad0 - 1
MC Alger
MC Alger2 - 1
USM Khenchela
Paradou AC0 - 2
MC Alger
ES Mostaganem0 - 5
MC AlgerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rouisset
Rouisset1 - 1
JS kabylie
MC Oran2 - 1
Rouisset
Rouisset1 - 1
Olympique Akbou
Rouisset
CR Belouizdad3 - 1
Rouisset
Rouisset1 - 1
ASO Chlef
ES Setif2 - 1
Rouisset
Rouisset1 - 0
ES Mostaganem
Rouisset1 - 2
CS Constantine
El Bayadh2 - 0
RouissetĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Alger
#11#21#30#41#56#60#70
Rouisset
#11#20#31#41#52#60#70