Egyptian Premier League00:00 ngày 02/02/2025

Pharco
3 - 2

Ghazl El Mahallah
Thống kê
Thống kê trận đấu
PharcoChỉ sốGhazl El Mahallah
8Chỉ số 223
5Chỉ số 27
6Chỉ số 214
53Chỉ số 2547
37Chỉ số 2439
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2375
2Chỉ số 80
0Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Pharco
Sơ đồ 4-2-3-1251720122128191488317
Đội hình xuất phát

M.Saeed#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Encada#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Gamal#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Marei#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Ghouma#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Enoque#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Emad#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M. Fakhry#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Mohamed Ezz#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Sherif#31 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Nasser#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Nasser#30
A.Nasser#5

A.Nasser#70
A.Nasser#13

A.Nasser#23
A.Nasser#32

A.Nasser#6

A.Nasser#16
A.Nasser#33
Ghazl El Mahallah
Sơ đồ 5-4-11627452926112233709
Đội hình xuất phát

A.Mohamed#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.B.M.Farawi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Castelo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Amr El Gazar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Yasin#29 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

H.Fatawu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Hamdy#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Fawzi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Mory Touré#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Mayhoub#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Yehia#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Yehia#18

A.Yehia#7

A.Yehia#23

A.Yehia#13

A.Yehia#15

A.Yehia#14

A.Yehia#25

A.Yehia#28

A.Yehia#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pharco3 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 0
Pharco
Pharco1 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 1
Pharco
Ghazl El Mahallah3 - 1
Pharco
Ghazl El Mahallah1 - 1
Pharco
Pharco0 - 0
Ghazl El MahallahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pharco
Tala'ea El Gaish0 - 0
Pharco
Pharco1 - 1
Al Ahly FC
Al Masry1 - 0
Pharco
Pharco3 - 1
Tersana SC
Pharco2 - 1
Smouha SC
Pyramids FC3 - 0
Pharco
Pharco1 - 2
ZED FC
Pharco1 - 1
Tala'ea El Gaish
Petrojet1 - 2
Pharco
Pharco4 - 3
EnppiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ghazl El Mahallah0 - 1
Haras El Hodood
Pyramids FC3 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 0
Sporting Alexandria
Ghazl El Mahallah0 - 1
Bank El Ahly
Smouha SC2 - 4
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ghazl El Mahallah3 - 1
ZED FC
Ghazl El Mahallah0 - 4
Zamalek SC
El Gounah0 - 1
Ghazl El MahallahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pharco
#13#21#30#40#55#60#70
Ghazl El Mahallah
#12#21#30#43#57#60#70
Modern Sport FC
Ismaily SC