German 3.Liga18:30 ngày 04/05/2025

Energie Cottbus
2 - 4

Waldhof Mannheim
Thống kê
Thống kê trận đấu
Energie CottbusChỉ sốWaldhof Mannheim
1Chỉ số 80
116Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
11Chỉ số 223
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 32
2Chỉ số 214
63Chỉ số 2464
2Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Energie Cottbus
Sơ đồ 4-3-312319151410520221811
Đội hình xuất phát
E.Bethke#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rorig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Kusić#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Kaizer#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Hasse#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Cigerci#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Pelivan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Borgmann#20 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

L.Copado#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Engelhardt#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
P.Halbauer#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Halbauer#4

P.Halbauer#6

P.Halbauer#36

P.Halbauer#23
P.Halbauer#21

P.Halbauer#42

P.Halbauer#8

P.Halbauer#1

P.Halbauer#7
Waldhof Mannheim
Sơ đồ 4-2-3-112024642131321929
Đội hình xuất phát

J.Bartels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Matriciani#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L. Klünter#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Hoffmann#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Sechelmann#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Rieckmann#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Thalhammer#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.Okpala#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Ferati#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Voelcke#2 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Lohkemper#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Lohkemper#18

F.Lohkemper#5

F.Lohkemper#27

F.Lohkemper#7

F.Lohkemper#17

F.Lohkemper#39

F.Lohkemper#11

F.Lohkemper#13

F.Lohkemper#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Energie Cottbus
Unterhaching1 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 0
FC Viktoria Köln
Borussia Dortmund II4 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus0 - 1
Rot-Weiss Essen
TSV 1860 München5 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 0
Erzgebirge Aue
SV Sandhausen0 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus2 - 2
Hannover 96 Am
1. FC Saarbrücken2 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 2
VfL OsnabrückĐối chiếu
Phong độ gần đây của Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim0 - 0
VfB Stuttgart II
Hannover 96 Am1 - 1
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim0 - 3
TSV 1860 München
Waldhof Mannheim0 - 2
Unterhaching
SV Wehen Wiesbaden2 - 2
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim0 - 0
Borussia Dortmund II
Erzgebirge Aue0 - 1
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim3 - 2
SV Sandhausen
Rot-Weiss Essen1 - 0
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim2 - 1
Alemannia AachenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Energie Cottbus
#12#21#30#42#52#60#70
Waldhof Mannheim
#14#22#30#42#56#60#70
Arminia Bielefeld
Dynamo Dresden
Hansa Rostock
SC Verl
FC Ingolstadt