German 3.Liga00:00 ngày 10/04/2025

Energie Cottbus
0 - 1

Rot-Weiss Essen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Energie CottbusChỉ sốRot-Weiss Essen
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 211
3Chỉ số 28
8Chỉ số 224
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
75Chỉ số 2353
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2450
Lineup
Đội hình trận đấu
Energie Cottbus
Sơ đồ 4-3-312141927281053623711
Đội hình xuất phát
E.Bethke#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hasse#14 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

F.Kusić#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Slamar#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bretschneider#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Cigerci#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Pelivan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Juckel#36 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Krauss#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Thiele#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
P.Halbauer#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Halbauer#13

P.Halbauer#1

P.Halbauer#4
P.Halbauer#21

P.Halbauer#15

P.Halbauer#6

P.Halbauer#18

P.Halbauer#22

P.Halbauer#20
Rot-Weiss Essen
Sơ đồ 3-4-2-112343322851462411
Đội hình xuất phát

J.Golz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J. R. Alonso#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Schultz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Kraulich#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Eitschberger#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Moustier#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Gjasula#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Brumme#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Arslan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Mizuta#24 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
R.Safi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Safi#18

R.Safi#8

R.Safi#16

R.Safi#27

R.Safi#30

R.Safi#19

R.Safi#3

R.Safi#35

R.Safi#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rot-Weiss Essen4 - 0
Energie Cottbus
Rot-Weiss Essen1 - 1
Energie Cottbus
Rot-Weiss Essen1 - 0
Energie Cottbus
Rot-Weiss Essen2 - 2
Energie Cottbus
Energie Cottbus0 - 0
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen4 - 2
Energie CottbusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Energie Cottbus
TSV 1860 München5 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 0
Erzgebirge Aue
SV Sandhausen0 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus2 - 2
Hannover 96 Am
1. FC Saarbrücken2 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 2
VfL Osnabrück
VfB Stuttgart II2 - 0
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 0
SC Verl
Energie Cottbus2 - 1
SV Wehen Wiesbaden
Alemannia Aachen0 - 0
Energie CottbusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen2 - 1
Hansa Rostock
SC Verl3 - 0
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen1 - 1
Dynamo Dresden
FC Viktoria Köln1 - 0
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen1 - 0
Waldhof Mannheim
Borussia Dortmund II0 - 1
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen2 - 0
FC Ingolstadt
SV Wehen Wiesbaden1 - 3
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen1 - 1
Unterhaching
Arminia Bielefeld1 - 2
Rot-Weiss EssenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Energie Cottbus
#10#20#30#41#53#60#70
Rot-Weiss Essen
#11#21#30#42#58#60#70