German 3.Liga00:00 ngày 09/04/2025

Waldhof Mannheim
0 - 2

Unterhaching
Thống kê
Thống kê trận đấu
Waldhof MannheimChỉ sốUnterhaching
12Chỉ số 20
0Chỉ số 80
12Chỉ số 225
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
131Chỉ số 2388
101Chỉ số 2437
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Waldhof Mannheim
Sơ đồ 4-3-1-21202422229193121939
Đội hình xuất phát

J.Bartels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Matriciani#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L. Klünter#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
J.Sietan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Voelcke#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Fein#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Ferati#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Thalhammer#31 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Rieckmann#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

F.Lohkemper#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Becker#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Becker#17

A.Becker#36

A.Becker#11

A.Becker#13

A.Becker#12

A.Becker#6
A.Becker#32

A.Becker#5

A.Becker#18
Unterhaching
Sơ đồ 3-4-324155332310343917825
Đội hình xuất phát

K.Eisele#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Obermeier#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Geis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

maximilian hennig#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Schwabl#23 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

S.Maier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Knipping#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Waidner#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Torsiello#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Stiefler#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Jastremski#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Jastremski#26

L.Jastremski#1

L.Jastremski#14
L.Jastremski#9

L.Jastremski#3

L.Jastremski#20

L.Jastremski#4

L.Jastremski#30

L.Jastremski#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Unterhaching1 - 1
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim6 - 1
Unterhaching
Unterhaching3 - 0
Waldhof Mannheim
Unterhaching0 - 2
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim1 - 4
Unterhaching
Unterhaching0 - 0
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim0 - 3
UnterhachingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Waldhof Mannheim
SV Wehen Wiesbaden2 - 2
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim0 - 0
Borussia Dortmund II
Erzgebirge Aue0 - 1
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim3 - 2
SV Sandhausen
Rot-Weiss Essen1 - 0
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim2 - 1
Alemannia Aachen
VfL Osnabrück1 - 1
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim5 - 0
Hansa Rostock
1. FC Saarbrücken2 - 1
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim2 - 2
SC VerlĐối chiếu
Phong độ gần đây của Unterhaching
FC Viktoria Köln3 - 1
Unterhaching
Unterhaching0 - 2
Alemannia Aachen
TSV 1860 München2 - 1
Unterhaching
Unterhaching1 - 2
SC Verl
SV Sandhausen2 - 2
Unterhaching
Erzgebirge Aue1 - 0
Unterhaching
Unterhaching2 - 0
1. FC Saarbrücken
Rot-Weiss Essen1 - 1
Unterhaching
Unterhaching2 - 3
VfL Osnabrück
FC Ingolstadt3 - 1
UnterhachingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Waldhof Mannheim
#10#20#30#41#512#60#70
Unterhaching
#12#22#30#41#50#60#70
Arminia Bielefeld
Dynamo Dresden
Energie Cottbus
VfB Stuttgart II
Hannover 96 Am