German 3.Liga01:30 ngày 10/03/2025

Rot-Weiss Essen
1 - 0

Waldhof Mannheim
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rot-Weiss EssenChỉ sốWaldhof Mannheim
0Chỉ số 80
5Chỉ số 28
3Chỉ số 34
1Chỉ số 210
0Chỉ số 40
9Chỉ số 228
51Chỉ số 2484
89Chỉ số 23109
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Rot-Weiss Essen
Sơ đồ 3-4-2-112343325281411627
Đội hình xuất phát

J.Golz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J. R. Alonso#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Schultz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Kraulich#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Eitschberger#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Gjasula#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Moustier#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Brumme#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Safi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Arslan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Martinovic#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Martinovic#22

D.Martinovic#8

D.Martinovic#16

D.Martinovic#24

D.Martinovic#26

D.Martinovic#30

D.Martinovic#19

D.Martinovic#3

D.Martinovic#35
Waldhof Mannheim
Sơ đồ 4-3-1-2120244231222919939
Đội hình xuất phát

J.Bartels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Matriciani#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L. Klünter#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Sechelmann#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Voelcke#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Thalhammer#31 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Sietan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Fein#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Ferati#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

F.Lohkemper#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Becker#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Becker#17

A.Becker#36

A.Becker#11

A.Becker#12

A.Becker#6
A.Becker#32

A.Becker#21

A.Becker#7

A.Becker#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Waldhof Mannheim1 - 0
Rot-Weiss Essen
Waldhof Mannheim0 - 2
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen2 - 0
Waldhof Mannheim
Rot-Weiss Essen0 - 3
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim1 - 2
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen3 - 1
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim0 - 2
Rot-Weiss EssenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rot-Weiss Essen
Borussia Dortmund II0 - 1
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen2 - 0
FC Ingolstadt
SV Wehen Wiesbaden1 - 3
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen1 - 1
Unterhaching
Arminia Bielefeld1 - 2
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen5 - 1
Hannover 96 Am
Alemannia Aachen2 - 0
Rot-Weiss Essen
Dynamo Dresden1 - 1
Rot-Weiss Essen
Emmen2 - 5
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen2 - 2
VfB Stuttgart IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim2 - 1
Alemannia Aachen
VfL Osnabrück1 - 1
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim5 - 0
Hansa Rostock
1. FC Saarbrücken2 - 1
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim2 - 2
SC Verl
FC Viktoria Köln1 - 0
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim0 - 0
FC Ingolstadt
Waldhof Mannheim0 - 0
Rot-Weiss Oberhausen
Hannover 960 - 1
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim1 - 1
Arminia BielefeldĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rot-Weiss Essen
#11#21#30#43#55#60#70
Waldhof Mannheim
#10#20#30#44#58#60#70
Energie Cottbus
TSV 1860 München
Erzgebirge Aue
SV Sandhausen