German 3.Liga19:00 ngày 26/04/2025

Unterhaching
1 - 1

Energie Cottbus
Thống kê
Thống kê trận đấu
UnterhachingChỉ sốEnergie Cottbus
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
81Chỉ số 23105
43Chỉ số 2475
7Chỉ số 2214
1Chỉ số 211
5Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Unterhaching
Sơ đồ 3-4-32485342310426301425
Đội hình xuất phát

K.Eisele#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Stiefler#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Geis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Knipping#34 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Schwabl#23 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

S.Maier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Schlicke#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Andy Breuer#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Skarlatidis#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Ihorst#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Jastremski#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Jastremski#1
L.Jastremski#9

L.Jastremski#3

L.Jastremski#20

L.Jastremski#38

L.Jastremski#49

L.Jastremski#29

L.Jastremski#17

L.Jastremski#11
Energie Cottbus
Sơ đồ 4-3-31231915282152010722
Đội hình xuất phát
E.Bethke#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rorig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Kusić#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Kaizer#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bretschneider#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Möker#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Pelivan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Borgmann#20 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

T.Cigerci#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Thiele#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Copado#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Copado#42

L.Copado#36

L.Copado#1

L.Copado#23

L.Copado#4

L.Copado#18
L.Copado#11

L.Copado#14

L.Copado#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Energie Cottbus2 - 0
Unterhaching
Unterhaching2 - 0
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 2
Unterhaching
Unterhaching0 - 0
Energie Cottbus
Energie Cottbus2 - 2
Unterhaching
Unterhaching3 - 3
Energie Cottbus
Energie Cottbus3 - 0
Unterhaching
Energie Cottbus0 - 0
Unterhaching
Unterhaching0 - 2
Energie Cottbus
Energie Cottbus2 - 0
UnterhachingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Unterhaching
SV Wehen Wiesbaden3 - 0
Unterhaching
Unterhaching2 - 2
VfB Stuttgart II
Waldhof Mannheim0 - 2
Unterhaching
FC Viktoria Köln3 - 1
Unterhaching
Unterhaching0 - 2
Alemannia Aachen
TSV 1860 München2 - 1
Unterhaching
Unterhaching1 - 2
SC Verl
SV Sandhausen2 - 2
Unterhaching
Erzgebirge Aue1 - 0
Unterhaching
Unterhaching2 - 0
1. FC SaarbrückenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 0
FC Viktoria Köln
Borussia Dortmund II4 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus0 - 1
Rot-Weiss Essen
TSV 1860 München5 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 0
Erzgebirge Aue
SV Sandhausen0 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus2 - 2
Hannover 96 Am
1. FC Saarbrücken2 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 2
VfL Osnabrück
VfB Stuttgart II2 - 0
Energie CottbusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Unterhaching
#11#21#30#46#54#60#70
Energie Cottbus
#11#20#30#42#57#60#70
Arminia Bielefeld
Dynamo Dresden
Hansa Rostock
FC Ingolstadt