German 3.Liga21:30 ngày 13/04/2025

Borussia Dortmund II
4 - 1

Energie Cottbus
Thống kê
Thống kê trận đấu
Borussia Dortmund IIChỉ sốEnergie Cottbus
3Chỉ số 26
4Chỉ số 227
0Chỉ số 81
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
44Chỉ số 2469
2Chỉ số 32
76Chỉ số 2393
Lineup
Đội hình trận đấu
Borussia Dortmund II
Sơ đồ 4-1-3-235291534428381436187
Đội hình xuất phát

M.Lotka#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

n.jessen#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Hüning#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Yannik Luhrs#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kabar#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Roggow#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

K.Wätjen#38 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

M.Eberwein#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
T.Reitz#36 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

J.Duranville#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Besong#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Besong#31

P.Besong#2

P.Besong#27
P.Besong#43

P.Besong#20

P.Besong#17

P.Besong#5

P.Besong#10

P.Besong#6
Energie Cottbus
Sơ đồ 4-3-31232719282152010722
Đội hình xuất phát
E.Bethke#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rorig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Slamar#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Kusić#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bretschneider#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Möker#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Pelivan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Borgmann#20 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

T.Cigerci#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Thiele#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Copado#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Copado#1

L.Copado#23

L.Copado#15

L.Copado#36

L.Copado#6

L.Copado#14

L.Copado#13

L.Copado#18
L.Copado#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Energie Cottbus3 - 3
Borussia Dortmund II
Energie Cottbus0 - 3
Borussia Dortmund II
Borussia Dortmund II3 - 0
Energie CottbusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Borussia Dortmund II
SC Verl0 - 1
Borussia Dortmund II
Borussia Dortmund II3 - 3
FC Ingolstadt
Waldhof Mannheim0 - 0
Borussia Dortmund II
Borussia Dortmund II1 - 1
FC Viktoria Köln
Dynamo Dresden0 - 0
Borussia Dortmund II
TSV 1860 München1 - 0
Borussia Dortmund II
Borussia Dortmund II0 - 1
Rot-Weiss Essen
Alemannia Aachen2 - 2
Borussia Dortmund II
Borussia Dortmund II1 - 0
SV Sandhausen
VfL Osnabrück1 - 0
Borussia Dortmund IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Energie Cottbus
Energie Cottbus0 - 1
Rot-Weiss Essen
TSV 1860 München5 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 0
Erzgebirge Aue
SV Sandhausen0 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus2 - 2
Hannover 96 Am
1. FC Saarbrücken2 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 2
VfL Osnabrück
VfB Stuttgart II2 - 0
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 0
SC Verl
Energie Cottbus2 - 1
SV Wehen WiesbadenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Borussia Dortmund II
#14#23#30#42#53#60#70
Energie Cottbus
#11#20#30#42#56#60#70
Arminia Bielefeld
Hansa Rostock
Unterhaching