German 3.Liga19:00 ngày 19/04/2025

Energie Cottbus
1 - 0

FC Viktoria Köln
Thống kê
Thống kê trận đấu
Energie CottbusChỉ sốFC Viktoria Köln
5Chỉ số 223
47Chỉ số 2471
85Chỉ số 23113
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
0Chỉ số 32
1Chỉ số 210
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Energie Cottbus
Sơ đồ 4-3-31231519282152010722
Đội hình xuất phát
E.Bethke#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rorig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Kaizer#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Kusić#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bretschneider#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Möker#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Pelivan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Borgmann#20 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

T.Cigerci#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Thiele#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Copado#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Copado#14

L.Copado#6

L.Copado#36

L.Copado#23

L.Copado#42

L.Copado#1
L.Copado#11

L.Copado#18

L.Copado#4
FC Viktoria Köln
Sơ đồ 4-4-2151523735211633830
Đội hình xuất phát

Dudu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cabral#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Greger#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Dietz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.May#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Z.Keita#35 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Eisenhuth#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Engelhardt#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Sticker#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Bogicevic#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Guler#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Guler#24

S.Guler#6

S.Guler#9

S.Guler#7

S.Guler#23

S.Guler#19
S.Guler#3

S.Guler#11

S.Guler#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Energie Cottbus
Borussia Dortmund II4 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus0 - 1
Rot-Weiss Essen
TSV 1860 München5 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 0
Erzgebirge Aue
SV Sandhausen0 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus2 - 2
Hannover 96 Am
1. FC Saarbrücken2 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 2
VfL Osnabrück
VfB Stuttgart II2 - 0
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 0
SC VerlĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln0 - 2
Arminia Bielefeld
VfB Stuttgart II1 - 2
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln3 - 1
Unterhaching
FC Ingolstadt3 - 1
FC Viktoria Köln
Borussia Monchengladbach2 - 0
FC Viktoria Köln
Borussia Dortmund II1 - 1
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln1 - 0
Rot-Weiss Essen
Erzgebirge Aue2 - 1
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln1 - 2
1. FC Saarbrücken
SC Verl1 - 1
FC Viktoria KölnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Energie Cottbus
#11#20#30#40#57#60#70
FC Viktoria Köln
#10#20#30#42#56#60#70
Dynamo Dresden
Hansa Rostock
SV Wehen Wiesbaden
Alemannia Aachen
Waldhof Mannheim