German 3.Liga00:30 ngày 28/04/2025

Waldhof Mannheim
0 - 0

VfB Stuttgart II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Waldhof MannheimChỉ sốVfB Stuttgart II
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
5Chỉ số 228
4Chỉ số 33
44Chỉ số 2447
56Chỉ số 2356
Lineup
Đội hình trận đấu
Waldhof Mannheim
Sơ đồ 3-4-1-212454202221232913
Đội hình xuất phát

J.Bartels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L. Klünter#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Seegert#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Sechelmann#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Matriciani#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Sietan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Rieckmann#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Voelcke#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Okpala#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

F.Lohkemper#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T. Boyd#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T. Boyd#29

T. Boyd#17

T. Boyd#39
T. Boyd#35

T. Boyd#18

T. Boyd#31

T. Boyd#7

T. Boyd#6

T. Boyd#12
VfB Stuttgart II
Sơ đồ 4-1-3-21214629493110114446
Đội hình xuất phát

D.Seimen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Hofmann#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gluck#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Groiss#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Nothnagel#29 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
M. Catovic#49 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

N.Nartey#31 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

L.Ulrich#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
B.Boakye#11 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

M.Sankoh#44 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.Faghir#46 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
W.Faghir#2

W.Faghir#27

W.Faghir#30

W.Faghir#20

W.Faghir#16

W.Faghir#9
W.Faghir#37

W.Faghir#28

W.Faghir#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
VfB Stuttgart II2 - 0
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim3 - 1
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II0 - 0
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim1 - 0
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II3 - 1
Waldhof Mannheim
VfB Stuttgart II0 - 1
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim0 - 0
VfB Stuttgart IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Waldhof Mannheim
Hannover 96 Am1 - 1
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim0 - 3
TSV 1860 München
Waldhof Mannheim0 - 2
Unterhaching
SV Wehen Wiesbaden2 - 2
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim0 - 0
Borussia Dortmund II
Erzgebirge Aue0 - 1
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim3 - 2
SV Sandhausen
Rot-Weiss Essen1 - 0
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim2 - 1
Alemannia Aachen
VfL Osnabrück1 - 1
Waldhof MannheimĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II1 - 1
SC Verl
Unterhaching2 - 2
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II1 - 2
FC Viktoria Köln
Erzgebirge Aue2 - 1
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II2 - 1
SV Sandhausen
1. FC Saarbrücken0 - 2
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II1 - 2
VfL Osnabrück
VfB Stuttgart II2 - 1
Hannover 96 Am
Arminia Bielefeld4 - 1
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II2 - 0
Energie CottbusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Waldhof Mannheim
#10#20#30#44#53#60#70
VfB Stuttgart II
#10#20#30#43#51#60#70
Dynamo Dresden
Hansa Rostock
FC Ingolstadt