German 3.Liga19:30 ngày 16/03/2025

SV Sandhausen
0 - 1

Energie Cottbus
Thống kê
Thống kê trận đấu
SV SandhausenChỉ sốEnergie Cottbus
2Chỉ số 31
0Chỉ số 211
61Chỉ số 2448
50Chỉ số 2550
12Chỉ số 227
105Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
4Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
SV Sandhausen
5192871314618213631
Đội hình xuất phát

T.Duman#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Zander#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Baumann#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.fehler#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Iwe#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lewald#14 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Lorch#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Richter#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Schikora#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Stolze#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Weik#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Weik#3

J.Weik#10

J.Weik#12

J.Weik#11

J.Weik#16
J.Weik#37

J.Weik#1
J.Weik#20

J.Weik#27
Energie Cottbus
277122028410221153
Đội hình xuất phát

D.Slamar#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Thiele#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Bethke#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Borgmann#20 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Bretschneider#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Campulka#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Cigerci#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Copado#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Halbauer#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pelivan#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Rorig#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Rorig#1

H.Rorig#6

H.Rorig#36

H.Rorig#15

H.Rorig#23

H.Rorig#17

H.Rorig#42

H.Rorig#8

H.Rorig#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Energie Cottbus1 - 1
SV Sandhausen
Energie Cottbus0 - 1
SV Sandhausen
SV Sandhausen2 - 2
Energie Cottbus
Energie Cottbus3 - 0
SV Sandhausen
SV Sandhausen3 - 1
Energie Cottbus
SV Sandhausen3 - 0
Energie CottbusĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Sandhausen
Waldhof Mannheim3 - 2
SV Sandhausen
SV Sandhausen2 - 2
Unterhaching
FC Ingolstadt2 - 1
SV Sandhausen
SV Sandhausen0 - 1
SV Wehen Wiesbaden
Borussia Dortmund II1 - 0
SV Sandhausen
SV Sandhausen1 - 0
Arminia Bielefeld
Hannover 96 Am2 - 2
SV Sandhausen
SV Sandhausen3 - 4
1. FC Saarbrücken
VfL Osnabrück3 - 2
SV Sandhausen
Hertha Berlin2 - 0
SV SandhausenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Energie Cottbus
Energie Cottbus2 - 2
Hannover 96 Am
1. FC Saarbrücken2 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 2
VfL Osnabrück
VfB Stuttgart II2 - 0
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 0
SC Verl
Energie Cottbus2 - 1
SV Wehen Wiesbaden
Alemannia Aachen0 - 0
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 1
Dynamo Dresden
Arminia Bielefeld0 - 2
Energie Cottbus
Eintracht Braunschweig4 - 2
Energie CottbusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SV Sandhausen
#10#20#30#42#54#60#70
Energie Cottbus
#11#20#30#41#52#60#70
Hansa Rostock
FC Viktoria Köln
Rot-Weiss Essen
TSV 1860 München
Erzgebirge Aue