German 3.Liga20:00 ngày 08/03/2025

1. FC Saarbrücken
2 - 1

Energie Cottbus
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC SaarbrückenChỉ sốEnergie Cottbus
0Chỉ số 25
37Chỉ số 2459
102Chỉ số 23125
9Chỉ số 229
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Saarbrücken
277617252913111019
Đội hình xuất phát

J.Bichsel#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Rizzuto#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Sontheimer#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Becker#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Philip·Fahrner#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Akwasi·Krahn#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Krüger#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Menzel#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Multhaup#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Rabihic#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vasiliadis#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Vasiliadis#1

S.Vasiliadis#8

S.Vasiliadis#18

S.Vasiliadis#22

S.Vasiliadis#4

S.Vasiliadis#39

S.Vasiliadis#23
S.Vasiliadis#21

S.Vasiliadis#20
Energie Cottbus
1227351923111028207
Đội hình xuất phát
E.Bethke#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Slamar#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Rorig#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pelivan#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Kusić#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Krauss#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Halbauer#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Cigerci#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Bretschneider#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Borgmann#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Thiele#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Thiele#32

T.Thiele#13

T.Thiele#6

T.Thiele#36

T.Thiele#42

T.Thiele#8
T.Thiele#30

T.Thiele#1

T.Thiele#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Energie Cottbus4 - 1
1. FC Saarbrücken
Energie Cottbus0 - 1
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken1 - 3
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 1
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken0 - 0
Energie CottbusĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Saarbrücken
FC Viktoria Köln1 - 2
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken4 - 1
Hannover 96 Am
Unterhaching2 - 0
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken2 - 1
Waldhof Mannheim
FC Ingolstadt1 - 0
1. FC Saarbrücken
SV Sandhausen3 - 4
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken4 - 0
TSV 1860 München
VfB Stuttgart II3 - 2
1. FC Saarbrücken
Borussia Dortmund II0 - 0
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken1 - 1
Alemannia AachenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 2
VfL Osnabrück
VfB Stuttgart II2 - 0
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 0
SC Verl
Energie Cottbus2 - 1
SV Wehen Wiesbaden
Alemannia Aachen0 - 0
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 1
Dynamo Dresden
Arminia Bielefeld0 - 2
Energie Cottbus
Eintracht Braunschweig4 - 2
Energie Cottbus
Energie Cottbus2 - 1
Zwickau FC
FC Ingolstadt1 - 1
Energie CottbusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Saarbrücken
#12#22#30#43#50#60#70
Energie Cottbus
#11#20#30#43#55#60#70
Hansa Rostock
Rot-Weiss Essen
Erzgebirge Aue