German 3.Liga18:30 ngày 17/05/2025

Energie Cottbus
1 - 4

FC Ingolstadt
Thống kê
Thống kê trận đấu
Energie CottbusChỉ sốFC Ingolstadt
12Chỉ số 223
109Chỉ số 23107
79Chỉ số 2456
8Chỉ số 23
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
0Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Energie Cottbus
Sơ đồ 4-4-21214519282262010718
Đội hình xuất phát
E.Bethke#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hasse#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Pelivan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Kusić#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bretschneider#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Copado#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Hofmann#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Borgmann#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

T.Cigerci#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Thiele#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Engelhardt#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Engelhardt#36

E.Engelhardt#15
E.Engelhardt#11
E.Engelhardt#9

E.Engelhardt#17

E.Engelhardt#42

E.Engelhardt#8

E.Engelhardt#1

E.Engelhardt#4
FC Ingolstadt
Sơ đồ 4-4-2122193432434516911
Đội hình xuất phát

M.Funk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Costly#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

m.cvjetinovic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Decker#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Keidel#43 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Christensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Fröde#34 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
E.Gül#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Malone#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Heike#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Gronning#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Gronning#26

S.Gronning#7

S.Gronning#20
S.Gronning#18

S.Gronning#8

S.Gronning#29

S.Gronning#37

S.Gronning#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Ingolstadt1 - 1
Energie Cottbus
FC Ingolstadt2 - 0
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 2
FC Ingolstadt
Energie Cottbus1 - 1
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt2 - 2
Energie Cottbus
FC Ingolstadt1 - 0
Energie Cottbus
Energie Cottbus0 - 0
FC Ingolstadt
Energie Cottbus1 - 2
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt1 - 2
Energie Cottbus
FC Ingolstadt1 - 2
Energie CottbusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Energie Cottbus
Hansa Rostock1 - 3
Energie Cottbus
Energie Cottbus2 - 4
Waldhof Mannheim
Unterhaching1 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 0
FC Viktoria Köln
Borussia Dortmund II4 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus0 - 1
Rot-Weiss Essen
TSV 1860 München5 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 0
Erzgebirge Aue
SV Sandhausen0 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus2 - 2
Hannover 96 AmĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ingolstadt
FC Ingolstadt2 - 3
SV Wehen Wiesbaden
Erzgebirge Aue1 - 0
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt0 - 3
Arminia Bielefeld
VfL Osnabrück1 - 0
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt3 - 3
Hannover 96 Am
Dynamo Dresden2 - 2
FC Ingolstadt
Borussia Dortmund II3 - 3
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt3 - 1
FC Viktoria Köln
SC Verl1 - 4
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt0 - 3
Alemannia AachenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Energie Cottbus
#11#21#30#42#58#60#70
FC Ingolstadt
#14#21#30#43#53#60#70
1. FC Saarbrücken
VfB Stuttgart II