German 3.Liga00:00 ngày 10/04/2025

Dynamo Dresden
2 - 2

FC Ingolstadt
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo DresdenChỉ sốFC Ingolstadt
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 36
9Chỉ số 22
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
114Chỉ số 2384
84Chỉ số 2444
18Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Dresden
Sơ đồ 4-2-3-113215232852910271133
Đội hình xuất phát

T.Schreiber#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sterner#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Kammerknecht#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Bunning#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Risch#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Sapina#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Boeder#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Lemmer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Hauptmann#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

D.Kother#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Daferner#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Daferner#22

C.Daferner#25

C.Daferner#37

C.Daferner#24

C.Daferner#21

C.Daferner#26

C.Daferner#30

C.Daferner#39

C.Daferner#17
FC Ingolstadt
Sơ đồ 4-4-22631932432234178379
Đội hình xuất phát

P.Boevink#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Decker#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

m.cvjetinovic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Lorenz#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Keidel#43 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Costly#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Fröde#34 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Besuschkow#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Kanuric#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Testroet#37 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Heike#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Heike#38

T.Heike#23

T.Heike#16

T.Heike#29
T.Heike#5

T.Heike#1

T.Heike#20

T.Heike#24

T.Heike#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Ingolstadt1 - 1
Dynamo Dresden
FC Ingolstadt2 - 1
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 0
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt2 - 3
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden1 - 1
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt3 - 0
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden3 - 0
FC Ingolstadt
Dynamo Dresden4 - 0
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt1 - 0
Dynamo Dresden
FC Ingolstadt1 - 0
Dynamo DresdenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Dresden
Hannover 96 Am2 - 3
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 0
SV Wehen Wiesbaden
Dynamo Dresden3 - 2
FK Teplice
Rot-Weiss Essen1 - 1
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden0 - 0
Borussia Dortmund II
Alemannia Aachen0 - 1
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden3 - 0
SC Verl
Hansa Rostock1 - 0
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden5 - 2
TSV 1860 München
VfB Stuttgart II2 - 1
Dynamo DresdenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ingolstadt
Borussia Dortmund II3 - 3
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt3 - 1
FC Viktoria Köln
SC Verl1 - 4
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt0 - 3
Alemannia Aachen
Hansa Rostock2 - 0
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt2 - 1
SV Sandhausen
Rot-Weiss Essen2 - 0
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt1 - 1
VfB Stuttgart II
TSV 1860 München1 - 1
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt1 - 0
1. FC SaarbrückenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Dresden
#12#21#30#44#59#60#70
FC Ingolstadt
#12#21#30#44#52#60#70
Arminia Bielefeld
Energie Cottbus
Erzgebirge Aue
VfL Osnabrück
Waldhof Mannheim
Unterhaching