German 3.Liga18:30 ngày 06/04/2025

Borussia Dortmund II
3 - 3

FC Ingolstadt
Thống kê
Thống kê trận đấu
Borussia Dortmund IIChỉ sốFC Ingolstadt
5Chỉ số 22
77Chỉ số 2373
2Chỉ số 33
3Chỉ số 213
65Chỉ số 2457
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
14Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Borussia Dortmund II
Sơ đồ 4-4-2352934152738836142318
Đội hình xuất phát

M.Lotka#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

n.jessen#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Yannik Luhrs#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Hüning#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Lelle#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Wätjen#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Roggow#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
T.Reitz#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Eberwein#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Paulina#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Duranville#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Duranville#7
J.Duranville#26

J.Duranville#10

J.Duranville#5

J.Duranville#17

J.Duranville#20
J.Duranville#43

J.Duranville#2

J.Duranville#31
FC Ingolstadt
Sơ đồ 4-4-22631932432034178379
Đội hình xuất phát

P.Boevink#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Decker#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

m.cvjetinovic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Lorenz#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Keidel#43 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Deichmann#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Fröde#34 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Besuschkow#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Kanuric#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Testroet#37 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Heike#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Heike#7

T.Heike#24
T.Heike#18

T.Heike#1

T.Heike#29

T.Heike#16
T.Heike#14

T.Heike#23

T.Heike#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Ingolstadt5 - 3
Borussia Dortmund II
Borussia Dortmund II1 - 1
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt1 - 1
Borussia Dortmund II
FC Ingolstadt1 - 2
Borussia Dortmund II
Borussia Dortmund II0 - 4
FC Ingolstadt
Borussia Dortmund II0 - 1
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt0 - 1
Borussia Dortmund IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Borussia Dortmund II
Waldhof Mannheim0 - 0
Borussia Dortmund II
Borussia Dortmund II1 - 1
FC Viktoria Köln
Dynamo Dresden0 - 0
Borussia Dortmund II
TSV 1860 München1 - 0
Borussia Dortmund II
Borussia Dortmund II0 - 1
Rot-Weiss Essen
Alemannia Aachen2 - 2
Borussia Dortmund II
Borussia Dortmund II1 - 0
SV Sandhausen
VfL Osnabrück1 - 0
Borussia Dortmund II
Borussia Dortmund II0 - 2
Hansa Rostock
Borussia Dortmund II0 - 4
Arminia BielefeldĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ingolstadt
FC Ingolstadt3 - 1
FC Viktoria Köln
SC Verl1 - 4
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt0 - 3
Alemannia Aachen
Hansa Rostock2 - 0
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt2 - 1
SV Sandhausen
Rot-Weiss Essen2 - 0
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt1 - 1
VfB Stuttgart II
TSV 1860 München1 - 1
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt1 - 0
1. FC Saarbrücken
FC Ingolstadt3 - 1
UnterhachingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Borussia Dortmund II
#13#22#30#42#55#60#70
FC Ingolstadt
#13#21#30#43#52#60#70
Energie Cottbus
SV Wehen Wiesbaden
Erzgebirge Aue
Hannover 96 Am