German 3.Liga21:30 ngày 19/04/2025

VfL Osnabrück
1 - 0

FC Ingolstadt
Thống kê
Thống kê trận đấu
VfL OsnabrückChỉ sốFC Ingolstadt
0Chỉ số 40
86Chỉ số 23101
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
2Chỉ số 35
58Chỉ số 2477
5Chỉ số 2212
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
VfL Osnabrück
Sơ đồ 5-3-221374243944486271918
Đội hình xuất phát
L.Jonsson#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Ismail Badjie#37 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Gyamfi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Müller#24 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Y.Karademir#39 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Kolle#44 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Kayo#48 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Amoako#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Henning#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Müller#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Kehl#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Kehl#5

L.Kehl#33
L.Kehl#36

L.Kehl#26

L.Kehl#10

L.Kehl#7

L.Kehl#8

L.Kehl#25

L.Kehl#11
FC Ingolstadt
Sơ đồ 4-4-226319324322341783738
Đội hình xuất phát

P.Boevink#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Decker#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

m.cvjetinovic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Lorenz#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Keidel#43 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Costly#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Fröde#34 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Besuschkow#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Kanuric#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Testroet#37 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

d.zeitler#38 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

d.zeitler#7

d.zeitler#24

d.zeitler#20
d.zeitler#18

d.zeitler#1
d.zeitler#5

d.zeitler#9

d.zeitler#29

d.zeitler#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Ingolstadt4 - 2
VfL Osnabrück
FC Ingolstadt1 - 4
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück0 - 1
FC Ingolstadt
VfL Osnabrück3 - 1
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt3 - 0
VfL Osnabrück
FC Ingolstadt1 - 0
VfL Osnabrück
FC Ingolstadt0 - 1
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück2 - 1
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt0 - 0
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück5 - 2
FC IngolstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfL Osnabrück
Dynamo Dresden0 - 1
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück0 - 1
Hansa Rostock
1. FC Saarbrücken1 - 1
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück1 - 0
TSV 1860 München
VfL Osnabrück0 - 1
Arminia Bielefeld
VfB Stuttgart II1 - 2
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück0 - 1
SV Wehen Wiesbaden
Energie Cottbus1 - 2
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück1 - 1
Waldhof Mannheim
Hannover 96 Am1 - 5
VfL OsnabrückĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ingolstadt
FC Ingolstadt3 - 3
Hannover 96 Am
Dynamo Dresden2 - 2
FC Ingolstadt
Borussia Dortmund II3 - 3
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt3 - 1
FC Viktoria Köln
SC Verl1 - 4
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt0 - 3
Alemannia Aachen
Hansa Rostock2 - 0
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt2 - 1
SV Sandhausen
Rot-Weiss Essen2 - 0
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt1 - 1
VfB Stuttgart IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VfL Osnabrück
#11#21#30#42#57#60#70
FC Ingolstadt
#10#20#30#44#55#60#70
Erzgebirge Aue
Unterhaching