USL Championship04:00 ngày 14/04/2025

Birmingham Legion
3 - 1

El Paso Locomotive FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Birmingham LegionChỉ sốEl Paso Locomotive FC
1Chỉ số 32
6Chỉ số 213
38Chỉ số 2457
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
4Chỉ số 228
1Chỉ số 80
3Chỉ số 25
67Chỉ số 2381
Lineup
Đội hình trận đấu
Birmingham Legion
Sơ đồ 4-1-4-1121346191181579
Đội hình xuất phát

M.V.Oekel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Turnbull#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

j.rufe#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ramiz hamouda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
samuel mcillhatton#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Martínez#19 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

dawson mccartney#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Hernandez-Foster#8 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Pasher#15 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Trejo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R. Damus#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R. Damus#5
R. Damus#21
R. Damus#25

R. Damus#43

R. Damus#10
R. Damus#47

R. Damus#57
R. Damus#22

R. Damus#33
El Paso Locomotive FC
Sơ đồ 3-4-3232173246816131410
Đội hình xuất phát

J.Waite#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Twumasi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
bryan romero#7 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
W.Ackwei#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.diaz#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Calvillo#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

F.Daroma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Torres#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Wilmer Cabrera#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Avila#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Moreno#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Moreno#11

A.Moreno#12
A.Moreno#20

A.Moreno#30

A.Moreno#15

A.Moreno#1

A.Moreno#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Birmingham Legion
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Birmingham Legion
Detroit City2 - 2
Birmingham Legion
Little Rock Rangers1 - 0
Birmingham Legion
Birmingham Legion1 - 1
Louisville City FC
Birmingham Legion1 - 3
Loudoun United
Huntsville City1 - 2
Birmingham Legion
Birmingham Legion2 - 3
Chattanooga
Birmingham Legion0 - 2
Atlanta United
Oakland Roots0 - 5
Birmingham Legion
Indy Eleven3 - 2
Birmingham LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC2 - 1
Lexington
Ventura County FC0 - 3
El Paso Locomotive FC
Hartford Athletic1 - 2
El Paso Locomotive FC
New Mexico United1 - 0
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC5 - 1
Harpo's FC
El Paso Locomotive FC4 - 4
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC2 - 2
Colorado Springs
San Antonio2 - 1
El Paso Locomotive FC
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC2 - 1
Sacramento Republic FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Birmingham Legion
#13#21#30#41#53#60#70
El Paso Locomotive FC
#11#21#30#41#55#60#70
Charleston Battery
North Carolina
Rhode Island
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
Tulsa Roughneck
Orange County SC
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights