USL Championship01:00 ngày 30/03/2025

Hartford Athletic
1 - 2

El Paso Locomotive FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hartford AthleticChỉ sốEl Paso Locomotive FC
148Chỉ số 23128
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
4Chỉ số 31
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
1Chỉ số 224
56Chỉ số 2450
Lineup
Đội hình trận đấu
Hartford Athletic
Sơ đồ 4-2-3-1772304199461781119
Đội hình xuất phát

G.Ngnepi#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Anderson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.D.Pe#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Scarlett#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Emmanuel samadia#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hairston#94 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Makangila#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

jonathan jimenez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

adewale obalola#81 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Ngalina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Dieng#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Dieng#28
M.Dieng#22

M.Dieng#8
M.Dieng#29

M.Dieng#7
M.Dieng#44

M.Dieng#71

M.Dieng#15
El Paso Locomotive FC
Sơ đồ 5-4-1232425731213861014
Đội hình xuất phát

J.Waite#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.diaz#24 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Ortiz#25 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
bryan romero#7 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
W.Ackwei#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

r.ruiz#12 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Wilmer Cabrera#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Daroma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Calvillo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Moreno#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Avila#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Avila#9

R.Avila#16

R.Avila#30

R.Avila#21

R.Avila#1

R.Avila#11

R.Avila#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
El Paso Locomotive FC0 - 1
Hartford Athletic
Hartford Athletic0 - 2
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC1 - 1
Hartford AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic3 - 0
New York Shockers
Lexington2 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic0 - 2
New England Revolution
Orange County SC3 - 2
Hartford Athletic
Tampa Bay Rowdies2 - 2
Hartford Athletic
Tulsa Roughneck1 - 2
Hartford Athletic
Hartford Athletic4 - 3
North Carolina
Hartford Athletic0 - 2
Loudoun United
Hartford Athletic2 - 0
Oakland RootsĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Paso Locomotive FC
New Mexico United1 - 0
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC5 - 1
Harpo's FC
El Paso Locomotive FC4 - 4
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC2 - 2
Colorado Springs
San Antonio2 - 1
El Paso Locomotive FC
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC2 - 1
Sacramento Republic FC
El Paso Locomotive FC0 - 2
Orange County SC
El Paso Locomotive FC2 - 2
San Antonio
Tulsa Roughneck0 - 1
El Paso Locomotive FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hartford Athletic
#11#21#30#44#53#60#70
El Paso Locomotive FC
#12#21#30#41#55#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
Rhode Island
Detroit City
Indy Eleven
Miami FC
Birmingham Legion
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights