Egyptian Premier League01:00 ngày 06/02/2026

Wadi Degla SC
0 - 1

El Mokawloon El Arab
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wadi Degla SCChỉ sốEl Mokawloon El Arab
41Chỉ số 2431
3Chỉ số 32
9Chỉ số 221
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 41
72Chỉ số 2368
7Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Wadi Degla SC
Sơ đồ 4-1-4-112283519103334229
Đội hình xuất phát

A.Hossam#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Maher#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Teka#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Omar Adly#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Dahroug#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Mohamed#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Diasty#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Miškić#33 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
M.Kaandorp#34 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Zizo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F. Boli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F. Boli#21

F. Boli#11

F. Boli#18

F. Boli#8
F. Boli#47

F. Boli#32

F. Boli#44

F. Boli#24

F. Boli#14
El Mokawloon El Arab
Sơ đồ 4-4-2141932325311269910
Đội hình xuất phát

M.A.El-Saoud#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

hassan hussein#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.E.Kadi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

m.hamed#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ochaya#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Ojera#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Adel#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.E.Wahsh#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.M.Fouad#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Mohamed#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Naguib#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Naguib#28

S.Naguib#9

S.Naguib#21

S.Naguib#32
S.Naguib#18

S.Naguib#14

S.Naguib#44

S.Naguib#24

S.Naguib#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wadi Degla SC0 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 0
Wadi Degla SC
El Mokawloon El Arab1 - 0
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC2 - 1
El Mokawloon El Arab
Wadi Degla SC1 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC0 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 1
Wadi Degla SC
El Mokawloon El Arab0 - 0
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC2 - 0
El Mokawloon El ArabĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wadi Degla SC
Al Ahly FC3 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC3 - 2
Ghazl El Mahallah
Ismaily SC1 - 2
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC4 - 0
Pyramids FC
Bank El Ahly2 - 2
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC0 - 1
El Gounah
Modern Sport FC0 - 3
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC1 - 2
Petrojet
Petrojet1 - 0
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC1 - 1
Haras El HodoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 1
Bank El Ahly
Ismaily SC1 - 2
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Enppi1 - 2
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
Ghazl El Mahallah
Al Ahly FC0 - 3
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 0
Tala'ea El Gaish
Pharco3 - 2
El Mokawloon El Arab
Enppi1 - 0
El Mokawloon El Arab
Pyramids FC2 - 0
El Mokawloon El ArabĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wadi Degla SC
#10#20#30#43#57#60#70
El Mokawloon El Arab
#11#21#31#42#54#60#70
Zamalek SC
Al Masry
ZED FC
Smouha SC
Ittihad Alexandria SC
Kahraba Ismailia