Egyptian Premier League01:00 ngày 31/01/2026

El Mokawloon El Arab
0 - 1

Bank El Ahly
Thống kê
Thống kê trận đấu
El Mokawloon El ArabChỉ sốBank El Ahly
0Chỉ số 214
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
4Chỉ số 224
35Chỉ số 2427
93Chỉ số 2378
36Chỉ số 2564
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
El Mokawloon El Arab
Sơ đồ 4-4-2142132325121461044
Đội hình xuất phát

M.A.El-Saoud#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

hassan hussein#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Abdallah#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

m.hamed#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ochaya#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Ojera#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.E.Wahsh#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Gamal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.M.Fouad#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Naguib#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Hawash#44 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hawash#99

A.Hawash#31

A.Hawash#26

A.Hawash#13

A.Hawash#24
A.Hawash#18

A.Hawash#74

A.Hawash#32

A.Hawash#9
Bank El Ahly
Sơ đồ 4-3-32724633114181529977
Đội hình xuất phát

A.E.Balouti#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dowidar#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Gazzar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Cyrille#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Yakubu#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Simpore#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

AhmedHashem#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Salah Abd Etouab Bouchama#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Rayan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Faisal#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

M.Shalaby#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Shalaby#99

M.Shalaby#22

M.Shalaby#21

M.Shalaby#1

M.Shalaby#23

M.Shalaby#30

M.Shalaby#17

M.Shalaby#10

M.Shalaby#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
El Mokawloon El Arab1 - 4
Bank El Ahly
El Mokawloon El Arab0 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly3 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly2 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
Bank El Ahly
El Mokawloon El Arab1 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly2 - 1
El Mokawloon El Arab
Bank El Ahly0 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab2 - 0
Bank El AhlyĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Mokawloon El Arab
Ismaily SC1 - 2
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Enppi1 - 2
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
Ghazl El Mahallah
Al Ahly FC0 - 3
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 0
Tala'ea El Gaish
Pharco3 - 2
El Mokawloon El Arab
Enppi1 - 0
El Mokawloon El Arab
Pyramids FC2 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
Smouha SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 0
Ismaily SC
Bank El Ahly2 - 2
Wadi Degla SC
Petrojet2 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 0
Enppi
El Gounah1 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 1
Modern Sport FC
Pyramids FC1 - 6
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 0
Bur Fouad
Modern Sport FC0 - 0
Bank El Ahly
ZED FC1 - 1
Bank El AhlyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Mokawloon El Arab
#10#20#30#42#54#60#70
Bank El Ahly
#11#20#30#41#53#60#70
Zamalek SC
Al Masry
Haras El Hodood
Ittihad Alexandria SC
Kahraba Ismailia