Egypt League Cup01:00 ngày 16/01/2026

El Mokawloon El Arab
1 - 0

Ceramica Cleopatra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
El Mokawloon El ArabChỉ sốCeramica Cleopatra FC
12Chỉ số 21
1Chỉ số 80
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
97Chỉ số 2370
91Chỉ số 2415
2Chỉ số 32
3Chỉ số 221
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
El Mokawloon El Arab
Sơ đồ 4-3-317819424201274259911
Đội hình xuất phát

M.A.El-Saoud#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
A.Tito#78 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.E.Kadi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Shakoush#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Hesham#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Gaber#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.E.Wahsh#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Mohamed abdelnasser#74 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Ojera#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
H.Mohamed#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Abdo Semana#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Abdo Semana#88
Abdo Semana#44

Abdo Semana#47
Abdo Semana#77

Abdo Semana#5

Abdo Semana#10

Abdo Semana#13

Abdo Semana#21
Ceramica Cleopatra FC
Sơ đồ 4-2-3-11669446668882290674238
Đội hình xuất phát

I.Reisha#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
yousief gamal#69 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Abdallah#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Maghraby#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Fares#68 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Omar Darwish#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Reda#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
M.Eisa#90 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
ahmed sayed el#67 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Maher Khaled#42 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Shehab#38 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Shehab#73
M.Shehab#41
M.Shehab#70
M.Shehab#63
M.Shehab#60
M.Shehab#62
M.Shehab#98
M.Shehab#99
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
El Mokawloon El Arab0 - 1
Ceramica Cleopatra FC
El Mokawloon El Arab1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
El Mokawloon El Arab
Ceramica Cleopatra FC0 - 1
El Mokawloon El Arab
Ceramica Cleopatra FC0 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
El Mokawloon El Arab0 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 2
El Mokawloon El Arab
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
Ceramica Cleopatra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Mokawloon El Arab
Enppi1 - 2
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
Ghazl El Mahallah
Al Ahly FC0 - 3
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 0
Tala'ea El Gaish
Pharco3 - 2
El Mokawloon El Arab
Enppi1 - 0
El Mokawloon El Arab
Pyramids FC2 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
Smouha SC
Modern Sport FC1 - 2
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
EnppiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceramica Cleopatra FC
Ghazl El Mahallah1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Enppi2 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 1
Pharco
Ceramica Cleopatra FC0 - 0
Abou Qir Fertilizers SC
Ceramica Cleopatra FC0 - 1
Al Ahly FC
Tala'ea El Gaish2 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Pharco0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Pyramids FC1 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 1
PetrojetĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Mokawloon El Arab
#11#21#30#42#512#60#70
Ceramica Cleopatra FC
#10#20#30#42#51#60#70