Egypt League Cup22:00 ngày 09/01/2024

Al Masry
1 - 0

El Mokawloon El Arab
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ittihad Alexandria SC | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Smouha SC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Modern Sport FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Baladiyat El Mahalla | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tala'ea El Gaish | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Pyramids FC | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | ZED FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Pharco | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Enppi | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | El Dakhlia SC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Ismaily SC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Masry | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | El Gounah | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Bank El Ahly | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | El Mokawloon El Arab | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Masry
#11#21#30#42#54#60#70
El Mokawloon El Arab
#10#20#30#42#53#60#70
Ittihad Alexandria SC
Smouha SC
Modern Sport FC
Baladiyat El Mahalla
Tala'ea El Gaish
Pyramids FC
ZED FC
Pharco
Ceramica Cleopatra FC
Enppi
El Dakhlia SC
Ismaily SC
El Gounah
Bank El Ahly