Bundesliga21:30 ngày 01/02/2026

VfB Stuttgart
1 - 0

SC Freiburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
VfB StuttgartChỉ sốSC Freiburg
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
54Chỉ số 2546
9Chỉ số 226
6Chỉ số 22
51Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
83Chỉ số 2370
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
VfB Stuttgart
Sơ đồ 4-2-3-13342924316611281826
Đội hình xuất phát

A.Nübel#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Vagnoman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Jeltsch#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Chabot#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hendriks#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Karazor#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Stiller#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.ElKhannous#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Nartey#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Leweling#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Undav#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Undav#7

D.Undav#14

D.Undav#2

D.Undav#30

D.Undav#22

D.Undav#27

D.Undav#9

D.Undav#21

D.Undav#10
SC Freiburg
Sơ đồ 4-2-3-11292837338441914731
Đội hình xuất phát

N.Atubolu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Treu#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ginter#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Rosenfelder#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Makengo#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Eggestein#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Manzambi#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Beste#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Suzuki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Scherhant#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Matanovic#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Matanovic#43

I.Matanovic#21

I.Matanovic#5

I.Matanovic#22

I.Matanovic#9

I.Matanovic#27

I.Matanovic#30

I.Matanovic#32

I.Matanovic#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Freiburg3 - 1
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart4 - 0
SC Freiburg
SC Freiburg3 - 1
VfB Stuttgart
SC Freiburg1 - 3
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart5 - 0
SC Freiburg
SC Freiburg2 - 1
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart0 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg2 - 0
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart2 - 3
SC Freiburg
SC Freiburg2 - 1
VfB StuttgartĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfB Stuttgart
VfB Stuttgart3 - 2
Young Boys
Borussia Monchengladbach0 - 3
VfB Stuttgart
AS Roma2 - 0
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart1 - 1
1. FC Union Berlin
VfB Stuttgart3 - 2
Eintracht Frankfurt
Bayer 04 Leverkusen1 - 4
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart3 - 2
Luzern
VfB Stuttgart0 - 0
TSG Hoffenheim
SV Werder Bremen0 - 4
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart4 - 1
Maccabi Tel AvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Freiburg
LOSC Lille1 - 0
SC Freiburg
SC Freiburg2 - 1
FC Köln
SC Freiburg1 - 0
Maccabi Tel Aviv
FC Augsburg2 - 2
SC Freiburg
RB Leipzig2 - 0
SC Freiburg
SC Freiburg2 - 1
Hamburger SV
VfL Wolfsburg3 - 4
SC Freiburg
SC Freiburg1 - 1
Borussia Dortmund
SC Freiburg1 - 0
Red Bull Salzburg
1. FC Heidenheim 18462 - 1
SC FreiburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VfB Stuttgart
#11#20#30#43#56#60#70
SC Freiburg
#10#20#30#41#52#60#70
FC Bayern Munich
FC St. Pauli
1. FSV Mainz 05