Bundesliga21:30 ngày 14/02/2026

TSG Hoffenheim
3 - 0

SC Freiburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
TSG HoffenheimChỉ sốSC Freiburg
0Chỉ số 40
7Chỉ số 213
69Chỉ số 2421
3Chỉ số 31
95Chỉ số 2366
6Chỉ số 26
9Chỉ số 226
0Chỉ số 80
62Chỉ số 2538
9Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
TSG Hoffenheim
Sơ đồ 4-3-313425216718271129
Đội hình xuất phát

O.Baumann#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Coufal#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Hranáč#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Kabak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Hajdari#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Prömel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Avdullahu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

W.Burger#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Kramarić#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Asllani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Touré#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Touré#45

B.Touré#22

B.Touré#37

B.Touré#33

B.Touré#9

B.Touré#10

B.Touré#48

B.Touré#15

B.Touré#49
SC Freiburg
Sơ đồ 4-2-3-112928433086221479
Đội hình xuất phát

N.Atubolu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Treu#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ginter#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ogbus#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Günter#30 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Eggestein#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Osterhage#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Irié#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Suzuki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Scherhant#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Höler#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Höler#37

L.Höler#21

L.Höler#31

L.Höler#33

L.Höler#5

L.Höler#27

L.Höler#32

L.Höler#19

L.Höler#65
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Freiburg1 - 1
TSG Hoffenheim
SC Freiburg3 - 2
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim1 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg3 - 2
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim1 - 2
SC Freiburg
SC Freiburg2 - 1
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim0 - 0
SC Freiburg
TSG Hoffenheim3 - 4
SC Freiburg
TSG Hoffenheim1 - 4
SC Freiburg
SC Freiburg1 - 2
TSG HoffenheimĐối chiếu
Phong độ gần đây của TSG Hoffenheim
FC Bayern Munich5 - 1
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim3 - 1
1. FC Union Berlin
SV Werder Bremen0 - 2
TSG Hoffenheim
Eintracht Frankfurt1 - 3
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim1 - 0
Bayer 04 Leverkusen
TSG Hoffenheim5 - 1
Borussia Monchengladbach
VfB Stuttgart0 - 0
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim4 - 1
Hamburger SV
Borussia Dortmund2 - 0
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim3 - 0
FC AugsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Freiburg
Hertha Berlin0 - 0
SC Freiburg
SC Freiburg1 - 0
SV Werder Bremen
VfB Stuttgart1 - 0
SC Freiburg
LOSC Lille1 - 0
SC Freiburg
SC Freiburg2 - 1
FC Köln
SC Freiburg1 - 0
Maccabi Tel Aviv
FC Augsburg2 - 2
SC Freiburg
RB Leipzig2 - 0
SC Freiburg
SC Freiburg2 - 1
Hamburger SV
VfL Wolfsburg3 - 4
SC FreiburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TSG Hoffenheim
#13#20#30#43#56#60#70
SC Freiburg
#10#20#30#41#56#60#70
FC St. Pauli
1. FSV Mainz 05
1. FC Heidenheim 1846