Bundesliga21:30 ngày 22/02/2026

SC Freiburg
2 - 1

Borussia Monchengladbach
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC FreiburgChỉ sốBorussia Monchengladbach
85Chỉ số 2387
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
1Chỉ số 225
4Chỉ số 23
6Chỉ số 212
37Chỉ số 2563
25Chỉ số 2427
0Chỉ số 40
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Freiburg
Sơ đồ 4-2-3-11292843308619143231
Đội hình xuất phát

N.Atubolu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Treu#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ginter#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ogbus#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Günter#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Eggestein#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Osterhage#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Beste#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Suzuki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Grifo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Matanovic#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Matanovic#69

I.Matanovic#9

I.Matanovic#22

I.Matanovic#5

I.Matanovic#33

I.Matanovic#21

I.Matanovic#26

I.Matanovic#7

I.Matanovic#65
Borussia Monchengladbach
Sơ đồ 3-5-23314304291663826915
Đội hình xuất phát

M.Nicolas#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Takai#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Elvedi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Diks#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Scally#29 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Sander#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Y.Engelhardt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

H.Bolin#38 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Ullrich#26 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

F.Honorat#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Tabaković#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Tabaković#17

H.Tabaković#2

H.Tabaković#5

H.Tabaković#18

H.Tabaković#36

H.Tabaković#10

H.Tabaković#23

H.Tabaković#21

H.Tabaković#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Borussia Monchengladbach0 - 0
SC Freiburg
Borussia Monchengladbach1 - 2
SC Freiburg
SC Freiburg3 - 1
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach0 - 3
SC Freiburg
SC Freiburg3 - 3
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach0 - 0
SC Freiburg
SC Freiburg0 - 0
Borussia Monchengladbach
SC Freiburg3 - 3
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach0 - 6
SC Freiburg
Borussia Monchengladbach2 - 1
SC FreiburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Freiburg
TSG Hoffenheim3 - 0
SC Freiburg
Hertha Berlin0 - 0
SC Freiburg
SC Freiburg1 - 0
SV Werder Bremen
VfB Stuttgart1 - 0
SC Freiburg
LOSC Lille1 - 0
SC Freiburg
SC Freiburg2 - 1
FC Köln
SC Freiburg1 - 0
Maccabi Tel Aviv
FC Augsburg2 - 2
SC Freiburg
RB Leipzig2 - 0
SC Freiburg
SC Freiburg2 - 1
Hamburger SVĐối chiếu
Phong độ gần đây của Borussia Monchengladbach
Eintracht Frankfurt3 - 0
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach1 - 1
Bayer 04 Leverkusen
SV Werder Bremen1 - 1
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach0 - 3
VfB Stuttgart
Hamburger SV0 - 0
Borussia Monchengladbach
TSG Hoffenheim5 - 1
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach4 - 0
FC Augsburg
Hannover 963 - 0
Borussia Monchengladbach
Borussia Dortmund2 - 0
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach1 - 3
VfL WolfsburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Freiburg
#12#21#30#41#53#60#70
Borussia Monchengladbach
#11#20#30#42#53#60#70
FC Bayern Munich
1. FC Union Berlin
FC St. Pauli
1. FSV Mainz 05
1. FC Heidenheim 1846