Bundesliga02:30 ngày 10/01/2026

Eintracht Frankfurt
3 - 3

Borussia Dortmund
Thống kê
Thống kê trận đấu
Eintracht FrankfurtChỉ sốBorussia Dortmund
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
85Chỉ số 23141
24Chỉ số 2450
3Chỉ số 226
1Chỉ số 80
6Chỉ số 216
3Chỉ số 33
2Chỉ số 25
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Eintracht Frankfurt
Sơ đồ 3-4-2-1401343201662142711
Đội hình xuất phát

Kauã#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kristensen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Koch#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Theate#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Doan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Larsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Hojlund#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Brown#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Uzun#42 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Knauff#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Ebnoutalib#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Ebnoutalib#29

Y.Ebnoutalib#5

Y.Ebnoutalib#24

Y.Ebnoutalib#34

Y.Ebnoutalib#18

Y.Ebnoutalib#27

Y.Ebnoutalib#25

Y.Ebnoutalib#26

Y.Ebnoutalib#23
Borussia Dortmund
Sơ đồ 3-4-2-112534262082414109
Đội hình xuất phát

G.Kobel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Süle#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Anton#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Schlotterbeck#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.Ryerson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sabitzer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Nmecha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Svensson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Beier#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Brandt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Guirassy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Guirassy#48

S.Guirassy#21

S.Guirassy#6

S.Guirassy#33

S.Guirassy#39

S.Guirassy#2

S.Guirassy#17

S.Guirassy#23

S.Guirassy#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eintracht Frankfurt1 - 1
Borussia Dortmund
Eintracht Frankfurt2 - 0
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund2 - 0
Eintracht Frankfurt
Borussia Dortmund3 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt3 - 3
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund4 - 0
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 2
Borussia Dortmund
Eintracht Frankfurt2 - 3
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund5 - 2
Eintracht Frankfurt
Borussia Dortmund1 - 2
Eintracht FrankfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Frankfurt
Hamburger SV1 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 0
FC Augsburg
FC Barcelona2 - 1
Eintracht Frankfurt
RB Leipzig6 - 0
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 1
VfL Wolfsburg
Eintracht Frankfurt0 - 3
Atalanta
FC Köln3 - 4
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 0
1. FSV Mainz 05
Napoli0 - 0
Eintracht Frankfurt
1. FC Heidenheim 18461 - 1
Eintracht FrankfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Borussia Dortmund
Borussia Dortmund2 - 0
Borussia Monchengladbach
SC Freiburg1 - 1
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund2 - 2
FK Bodo/Glimt
Borussia Dortmund2 - 0
TSG Hoffenheim
Borussia Dortmund0 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen1 - 2
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund4 - 0
Villarreal CF
Borussia Dortmund3 - 3
VfB Stuttgart
Hamburger SV1 - 1
Borussia Dortmund
Manchester City4 - 1
Borussia DortmundĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eintracht Frankfurt
#13#21#30#43#52#60#70
Borussia Dortmund
#13#21#30#43#55#60#70
FC Bayern Munich
SV Werder Bremen
1. FC Union Berlin
FC St. Pauli