Japanese J2 League16:00 ngày 21/06/2025

Ehime FC
2 - 0

Renofa Yamaguchi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ehime FCChỉ sốRenofa Yamaguchi
7Chỉ số 228
56Chỉ số 2443
0Chỉ số 40
2Chỉ số 210
0Chỉ số 30
88Chỉ số 2379
0Chỉ số 80
8Chỉ số 26
54Chỉ số 2546
Lineup
Đội hình trận đấu
Ehime FC
Sơ đồ 3-4-2-131253716198613241018
Đội hình xuất phát

F.Shirasaka#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Yoshida#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Ishio#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K. Hosoya#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Kuroishi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Fukazawa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Tanioka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Kubota#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Koda#24 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Sato#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Taguchi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Taguchi#48

Y.Taguchi#4

Y.Taguchi#15

Y.Taguchi#1

Y.Taguchi#90

Y.Taguchi#44

Y.Taguchi#2

Y.Taguchi#27

Y.Taguchi#3
Renofa Yamaguchi
Sơ đồ 4-4-2265554188172945309
Đội hình xuất phát

J.Taguchi#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Okaniwa#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Yoshioka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Matsuda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kamekawa#18 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.Noyori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Tanabe#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Wakasa#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Yamamoto#45 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Okuyama#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Arita#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Arita#6

R.Arita#38

R.Arita#27

R.Arita#40

R.Arita#28

R.Arita#15

R.Arita#34

R.Arita#21

R.Arita#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Renofa Yamaguchi1 - 1
Ehime FC
Ehime FC1 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 1
Ehime FC
Ehime FC1 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 2
Ehime FC
Ehime FC0 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi0 - 3
Ehime FC
Renofa Yamaguchi2 - 1
Ehime FC
Ehime FC2 - 1
Renofa Yamaguchi
Ehime FC2 - 0
Renofa YamaguchiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ehime FC
Jubilo Iwata4 - 0
Ehime FC
Sagan Tosu1 - 0
Ehime FC
RB Omiya Ardija1 - 1
Ehime FC
Sagan Tosu2 - 2
Ehime FC
Ehime FC1 - 0
Mitsubishi Nagasaki
Ehime FC0 - 2
Tokushima Vortis
Roasso Kumamoto2 - 2
Ehime FC
Ehime FC1 - 1
Iwaki FC
V-Varen Nagasaki1 - 1
Ehime FC
Ehime FC2 - 4
Fujieda MYFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 2
Iwaki FC
Tokushima Vortis2 - 1
Renofa Yamaguchi
JEF United Ichihara Chiba0 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi0 - 0
Fujieda MYFC
Renofa Yamaguchi0 - 2
Kashiwa Reysol
Renofa Yamaguchi1 - 0
Montedio Yamagata
Tokushima Vortis2 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 2
Mito Hollyhock
Vegalta Sendai3 - 1
Renofa Yamaguchi
Jubilo Iwata0 - 1
Renofa YamaguchiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ehime FC
#12#20#30#40#58#60#70
Renofa Yamaguchi
#10#20#30#40#56#60#70
FC Imabari
Hokkaido Consadole Sapporo
Ventforet Kofu
Blaublitz Akita
Oita Trinita
Kataller Toyama