Japanese J2 League13:00 ngày 11/05/2025

Roasso Kumamoto
2 - 2

Ehime FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Roasso KumamotoChỉ sốEhime FC
98Chỉ số 2370
0Chỉ số 32
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2436
4Chỉ số 224
64Chỉ số 2536
10Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Roasso Kumamoto
Sơ đồ 3-4-314418681532423177
Đội hình xuất phát

R.Shiohama#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Hakamata#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M. Handai#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W.Iwashita#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Kamimura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Mishima#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Onishi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Ri Thae-Ha#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Sato#23 · G · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Fujii#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Takemoto#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Takemoto#1

Y.Takemoto#21

Y.Takemoto#16

Y.Takemoto#2

Y.Takemoto#10

Y.Takemoto#25

Y.Takemoto#11
Ehime FC
Sơ đồ 4-4-231292516442478101517
Đội hình xuất phát

F.Shirasaka#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Fukushima#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Yoshida#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K. Hosoya#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Moriyama#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Koda#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y. Soneda#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Fukazawa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Sato#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Tsuruno#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Murakami#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Murakami#48

Y.Murakami#1

Y.Murakami#18

Y.Murakami#13

Y.Murakami#26

Y.Murakami#3

Y.Murakami#11

Y.Murakami#9

Y.Murakami#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Roasso Kumamoto4 - 0
Ehime FC
Ehime FC2 - 3
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto3 - 0
Ehime FC
Ehime FC1 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 1
Ehime FC
Ehime FC1 - 0
Roasso Kumamoto
Ehime FC1 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 2
Ehime FC
Roasso Kumamoto2 - 0
Ehime FC
Ehime FC0 - 1
Roasso KumamotoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 1
FC Imabari
Oita Trinita1 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Fujieda MYFC0 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 1
Vegalta Sendai
Jubilo Iwata1 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 0
Kataller Toyama
Roasso Kumamoto3 - 1
Sagan Tosu
Mito Hollyhock1 - 0
Roasso Kumamoto
Renofa Yamaguchi0 - 1
Roasso KumamotoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ehime FC
Ehime FC1 - 1
Iwaki FC
V-Varen Nagasaki1 - 1
Ehime FC
Ehime FC2 - 4
Fujieda MYFC
Vegalta Sendai1 - 1
Ehime FC
Montedio Yamagata2 - 3
Ehime FC
Ehime FC0 - 0
Ventforet Kofu
Renofa Yamaguchi1 - 1
Ehime FC
Ehime FC0 - 1
Oita Trinita
Ehime FC0 - 2
Blaublitz Akita
Ehime FC1 - 2
Hokkaido Consadole SapporoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Roasso Kumamoto
#12#21#30#40#510#60#70
Ehime FC
#12#22#30#42#54#60#70
RB Omiya Ardija
Tokushima Vortis