Ukrainian Premier League00:00 ngày 23/07/2011

Dynamo Kyiv
4 - 0

Obolon Kyiv
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 30 | 25 | 4 | 1 | 79 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 30 | 23 | 6 | 1 | 75 |
| 3 | Metalist Kharkiv | 30 | 16 | 11 | 3 | 59 |
| 4 | FC Dnipro Dnipropetrovsk | 30 | 15 | 7 | 8 | 52 |
| 5 | Arsenal Kyiv | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 6 | SC Tavriya | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 7 | FC Metalurg Donetsk | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 8 | FC Vorskla Poltava | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 9 | Chornomorets Odesa | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | Kryvbas | 30 | 9 | 6 | 15 | 33 |
| 11 | FC Mariupol | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Volyn | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 13 | Zorya | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | FC Karpaty Lviv | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 15 | Obolon Kyiv | 30 | 4 | 9 | 17 | 21 |
| 16 | FK Oleksandria | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Kyiv
#14#20#30#40#50#60#70
Obolon Kyiv
#10#20#30#40#50#60#70
FC Shakhtar Donetsk
Metalist Kharkiv
FC Dnipro Dnipropetrovsk
Arsenal Kyiv
SC Tavriya
FC Metalurg Donetsk
FC Vorskla Poltava
Chornomorets Odesa
Kryvbas
FC Mariupol
Volyn
Zorya
FC Karpaty Lviv
FK Oleksandria