German 3.Liga18:30 ngày 17/05/2025

Dynamo Dresden
3 - 0

Unterhaching
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo DresdenChỉ sốUnterhaching
63Chỉ số 2452
3Chỉ số 210
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
73Chỉ số 2368
0Chỉ số 40
3Chỉ số 227
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Dresden
Sơ đồ 4-2-3-1132152328291710272233
Đội hình xuất phát

T.Schreiber#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sterner#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Kammerknecht#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Bunning#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Risch#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Boeder#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Casar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Lemmer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Hauptmann#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Mika Baur#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Daferner#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Daferner#16

C.Daferner#21

C.Daferner#25

C.Daferner#24
C.Daferner#31

C.Daferner#6

C.Daferner#39

C.Daferner#30

C.Daferner#14

C.Daferner#26
Unterhaching
Sơ đồ 4-3-1-2242327343857302529
Đội hình xuất phát

K.Eisele#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Schwabl#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Tim·Hoops#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Knipping#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Lamby#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Stiefler#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Geis#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Littig#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Skarlatidis#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.Jastremski#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Popp#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Popp#26

L.Popp#1
L.Popp#9

L.Popp#20

L.Popp#4

L.Popp#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Unterhaching0 - 3
Dynamo Dresden
Unterhaching1 - 2
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 1
Unterhaching
Unterhaching2 - 0
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 0
Unterhaching
Unterhaching1 - 2
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden3 - 2
Unterhaching
Dynamo Dresden5 - 1
Unterhaching
Unterhaching3 - 0
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden4 - 0
UnterhachingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Dresden
Waldhof Mannheim1 - 0
Dynamo Dresden
Arminia Bielefeld1 - 1
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 1
SV Sandhausen
1. FC Saarbrücken1 - 4
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden0 - 1
VfL Osnabrück
Dynamo Dresden2 - 2
FC Ingolstadt
Hannover 96 Am2 - 3
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 0
SV Wehen Wiesbaden
Dynamo Dresden3 - 2
FK Teplice
Rot-Weiss Essen1 - 1
Dynamo DresdenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Unterhaching
Unterhaching1 - 2
Arminia Bielefeld
Unterhaching0 - 2
Hansa Rostock
Hannover 96 Am0 - 0
Unterhaching
Unterhaching1 - 1
Energie Cottbus
SV Wehen Wiesbaden3 - 0
Unterhaching
Unterhaching2 - 2
VfB Stuttgart II
Waldhof Mannheim0 - 2
Unterhaching
FC Viktoria Köln3 - 1
Unterhaching
Unterhaching0 - 2
Alemannia Aachen
TSV 1860 München2 - 1
UnterhachingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Dresden
#13#20#30#41#57#60#70
Unterhaching
#10#20#30#41#54#60#70
SC Verl
Erzgebirge Aue
Borussia Dortmund II