German 3.Liga19:00 ngày 12/04/2025

Dynamo Dresden
0 - 1

VfL Osnabrück
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo DresdenChỉ sốVfL Osnabrück
74Chỉ số 2462
6Chỉ số 226
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2375
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
0Chỉ số 211
2Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Dresden
Sơ đồ 4-4-2132152316292217112130
Đội hình xuất phát

T.Schreiber#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sterner#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Kammerknecht#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Bunning#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Heise#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Boeder#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Mika Baur#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Casar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Kother#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Meißner#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Kutschke#30 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kutschke#25

S.Kutschke#33

S.Kutschke#27

S.Kutschke#6

S.Kutschke#39

S.Kutschke#10

S.Kutschke#26

S.Kutschke#24

S.Kutschke#37
VfL Osnabrück
Sơ đồ 5-3-221294243944486181927
Đội hình xuất phát
L.Jonsson#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Niklas Niehoff#29 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Gyamfi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Müller#24 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Y.Karademir#39 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Kolle#44 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Kayo#48 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Amoako#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Kehl#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Müller#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Henning#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Henning#37

B.Henning#11
B.Henning#36

B.Henning#26

B.Henning#10

B.Henning#7

B.Henning#8

B.Henning#25

B.Henning#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
VfL Osnabrück0 - 3
Dynamo Dresden
VfL Osnabrück0 - 1
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden3 - 2
VfL Osnabrück
Dynamo Dresden2 - 2
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück3 - 0
Dynamo Dresden
VfL Osnabrück0 - 3
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 1
VfL Osnabrück
Dynamo Dresden2 - 1
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück2 - 2
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 0
VfL OsnabrückĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 2
FC Ingolstadt
Hannover 96 Am2 - 3
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 0
SV Wehen Wiesbaden
Dynamo Dresden3 - 2
FK Teplice
Rot-Weiss Essen1 - 1
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden0 - 0
Borussia Dortmund II
Alemannia Aachen0 - 1
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden3 - 0
SC Verl
Hansa Rostock1 - 0
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden5 - 2
TSV 1860 MünchenĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfL Osnabrück
VfL Osnabrück0 - 1
Hansa Rostock
1. FC Saarbrücken1 - 1
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück1 - 0
TSV 1860 München
VfL Osnabrück0 - 1
Arminia Bielefeld
VfB Stuttgart II1 - 2
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück0 - 1
SV Wehen Wiesbaden
Energie Cottbus1 - 2
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück1 - 1
Waldhof Mannheim
Hannover 96 Am1 - 5
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück1 - 0
Borussia Dortmund IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Dresden
#10#20#30#42#55#60#70
VfL Osnabrück
#11#20#30#45#57#60#70
FC Viktoria Köln
Erzgebirge Aue
SV Sandhausen
Unterhaching