German 3.Liga20:00 ngày 29/03/2025

Unterhaching
0 - 2

Alemannia Aachen
Thống kê
Thống kê trận đấu
UnterhachingChỉ sốAlemannia Aachen
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
100Chỉ số 2376
39Chỉ số 2445
0Chỉ số 33
2Chỉ số 227
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Unterhaching
Sơ đồ 4-2-3-1242334273398175725
Đội hình xuất phát

K.Eisele#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Schwabl#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

T.Knipping#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Tim·Hoops#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Lamby#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Waidner#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Stiefler#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Torsiello#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Geis#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Littig#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Jastremski#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Jastremski#15

L.Jastremski#10

L.Jastremski#26

L.Jastremski#1

L.Jastremski#33
L.Jastremski#9

L.Jastremski#20

L.Jastremski#30

L.Jastremski#4
Alemannia Aachen
Sơ đồ 3-4-1-2411534251928468184421
Đội hình xuất phát

J.JakobOlschowsky#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.T.Hanraths#15 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

SalomonPatrick·AmougouNkoa#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Yarbrough#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Heister#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Wiebe#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Gaudino#46 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Scepanik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.El-Faouzi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
N.Castelle#44 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Heinz#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Heinz#5

A.Heinz#17

A.Heinz#13
A.Heinz#4

A.Heinz#23

A.Heinz#35

A.Heinz#29

A.Heinz#9

A.Heinz#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Alemannia Aachen3 - 1
Unterhaching
Unterhaching1 - 0
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen1 - 3
Unterhaching
Alemannia Aachen1 - 0
Unterhaching
Unterhaching1 - 2
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen2 - 3
Unterhaching
Unterhaching0 - 2
Alemannia Aachen
Unterhaching1 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen5 - 1
UnterhachingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Unterhaching
TSV 1860 München2 - 1
Unterhaching
Unterhaching1 - 2
SC Verl
SV Sandhausen2 - 2
Unterhaching
Erzgebirge Aue1 - 0
Unterhaching
Unterhaching2 - 0
1. FC Saarbrücken
Rot-Weiss Essen1 - 1
Unterhaching
Unterhaching2 - 3
VfL Osnabrück
FC Ingolstadt3 - 1
Unterhaching
Unterhaching1 - 2
Borussia Dortmund II
Unterhaching1 - 4
Jahn RegensburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alemannia Aachen
Lierse SK0 - 2
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen2 - 1
Hansa Rostock
FC Ingolstadt0 - 3
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen0 - 1
Dynamo Dresden
Waldhof Mannheim2 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen2 - 2
Borussia Dortmund II
FC Viktoria Köln3 - 1
Alemannia Aachen
Erzgebirge Aue1 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen0 - 0
Energie Cottbus
SC Verl2 - 1
Alemannia AachenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Unterhaching
#10#20#30#40#53#60#70
Alemannia Aachen
#12#21#30#42#56#60#70
Arminia Bielefeld
SV Wehen Wiesbaden
VfB Stuttgart II
Hannover 96 Am