German 3.Liga19:00 ngày 10/05/2025

Waldhof Mannheim
1 - 0

Dynamo Dresden
Thống kê
Thống kê trận đấu
Waldhof MannheimChỉ sốDynamo Dresden
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 80
1Chỉ số 24
6Chỉ số 32
1Chỉ số 210
0Chỉ số 40
5Chỉ số 227
33Chỉ số 2468
73Chỉ số 23104
Lineup
Đội hình trận đấu
Waldhof Mannheim
Sơ đồ 4-2-3-112064222213219319
Đội hình xuất phát

J.Bartels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Matriciani#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Hoffmann#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Sechelmann#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Voelcke#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Sietan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Rieckmann#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.Okpala#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Ferati#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Thalhammer#31 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Lohkemper#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Lohkemper#17

F.Lohkemper#39

F.Lohkemper#11

F.Lohkemper#13

F.Lohkemper#15

F.Lohkemper#5

F.Lohkemper#7

F.Lohkemper#18

F.Lohkemper#27
Dynamo Dresden
Sơ đồ 4-3-313215392827295103311
Đội hình xuất phát

T.Schreiber#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sterner#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Kammerknecht#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Kubatta#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Risch#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Hauptmann#27 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

L.Boeder#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Sapina#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Lemmer#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Daferner#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Kother#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Kother#37

D.Kother#24

D.Kother#21

D.Kother#26

D.Kother#30

D.Kother#6

D.Kother#16

D.Kother#17

D.Kother#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Dresden2 - 1
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim0 - 2
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 1
Waldhof Mannheim
Dynamo Dresden2 - 1
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim2 - 1
Dynamo Dresden
Waldhof Mannheim1 - 0
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden1 - 1
Waldhof MannheimĐối chiếu
Phong độ gần đây của Waldhof Mannheim
Energie Cottbus2 - 4
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim0 - 0
VfB Stuttgart II
Hannover 96 Am1 - 1
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim0 - 3
TSV 1860 München
Waldhof Mannheim0 - 2
Unterhaching
SV Wehen Wiesbaden2 - 2
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim0 - 0
Borussia Dortmund II
Erzgebirge Aue0 - 1
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim3 - 2
SV Sandhausen
Rot-Weiss Essen1 - 0
Waldhof MannheimĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Dresden
Arminia Bielefeld1 - 1
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 1
SV Sandhausen
1. FC Saarbrücken1 - 4
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden0 - 1
VfL Osnabrück
Dynamo Dresden2 - 2
FC Ingolstadt
Hannover 96 Am2 - 3
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 0
SV Wehen Wiesbaden
Dynamo Dresden3 - 2
FK Teplice
Rot-Weiss Essen1 - 1
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden0 - 0
Borussia Dortmund IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Waldhof Mannheim
#11#20#30#46#51#60#70
Dynamo Dresden
#10#20#30#42#54#60#70
Hansa Rostock
FC Viktoria Köln
SC Verl
Alemannia Aachen