German 3.Liga19:00 ngày 12/04/2025

Unterhaching
2 - 2

VfB Stuttgart II
Thống kê
Thống kê trận đấu
UnterhachingChỉ sốVfB Stuttgart II
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
4Chỉ số 21
63Chỉ số 2463
85Chỉ số 2393
8Chỉ số 226
0Chỉ số 40
5Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Unterhaching
Sơ đồ 4-4-22442333341751081425
Đội hình xuất phát

K.Eisele#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Schlicke#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Schwabl#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

maximilian hennig#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Knipping#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Torsiello#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Geis#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Maier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Stiefler#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Ihorst#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Jastremski#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Jastremski#26
L.Jastremski#18

L.Jastremski#1

L.Jastremski#3

L.Jastremski#20

L.Jastremski#49

L.Jastremski#30

L.Jastremski#11
VfB Stuttgart II
Sơ đồ 4-3-31214293735103011946
Đội hình xuất phát

D.Seimen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Hofmann#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gluck#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Nothnagel#29 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Maximilian Tobias Herwerth#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L·Mack#35 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Ulrich#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Sessa#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
B.Boakye#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Kastanaras#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

W.Faghir#46 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
W.Faghir#33

W.Faghir#8

W.Faghir#6
W.Faghir#39

W.Faghir#20

W.Faghir#44

W.Faghir#27
W.Faghir#49
W.Faghir#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
VfB Stuttgart II3 - 2
Unterhaching
VfB Stuttgart II1 - 3
Unterhaching
Unterhaching0 - 1
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II3 - 2
Unterhaching
Unterhaching4 - 0
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II0 - 0
Unterhaching
Unterhaching0 - 3
VfB Stuttgart II
Unterhaching4 - 0
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II2 - 1
Unterhaching
Unterhaching0 - 1
VfB Stuttgart IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Unterhaching
Waldhof Mannheim0 - 2
Unterhaching
FC Viktoria Köln3 - 1
Unterhaching
Unterhaching0 - 2
Alemannia Aachen
TSV 1860 München2 - 1
Unterhaching
Unterhaching1 - 2
SC Verl
SV Sandhausen2 - 2
Unterhaching
Erzgebirge Aue1 - 0
Unterhaching
Unterhaching2 - 0
1. FC Saarbrücken
Rot-Weiss Essen1 - 1
Unterhaching
Unterhaching2 - 3
VfL OsnabrückĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II1 - 2
FC Viktoria Köln
Erzgebirge Aue2 - 1
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II2 - 1
SV Sandhausen
1. FC Saarbrücken0 - 2
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II1 - 2
VfL Osnabrück
VfB Stuttgart II2 - 1
Hannover 96 Am
Arminia Bielefeld4 - 1
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II2 - 0
Energie Cottbus
FC Ingolstadt1 - 1
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II2 - 1
Dynamo DresdenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Unterhaching
#12#21#30#45#54#60#70
VfB Stuttgart II
#12#21#30#41#51#60#70
Hansa Rostock
SV Wehen Wiesbaden
Borussia Dortmund II