Czech Third League15:15 ngày 10/05/2026

Dukla Praha B
1 - 1
Sokol Hostoun
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dukla Praha BChỉ sốSokol Hostoun
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
132Chỉ số 23111
66Chỉ số 2457
2Chỉ số 227
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
3Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dukla Praha B
33301239514811186
Đội hình xuất phát
stepan barta#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel basta#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Diallo#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas kolsky#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lukas kostka#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub regal#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip skalnik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david ungerman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.zamazal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Žitný#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Hindi#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Hindi#21
S.Hindi#28
S.Hindi#27
S.Hindi#17
S.Hindi#26
S.Hindi#10
Sokol Hostoun
24121767414191039
Đội hình xuất phát
viliam hynek#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.mladek#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
promise nwodu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.uhlir#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mustapha toyin#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.lanc#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.klimenda#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Hucek#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dieguinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.cizek#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.bohac#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

d.bohac#1
d.bohac#18

d.bohac#8
d.bohac#21
d.bohac#20
d.bohac#5
d.bohac#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dukla Praha B
Dukla Praha B1 - 0
Dukla Praha B
Dukla Praha B
Dukla Praha B3 - 3
Dukla Praha B
Dukla Praha B0 - 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dukla Praha B
Dukla Praha B1 - 3
Slavia Prague C
Dukla Praha B2 - 2
Ceske Budejovice B
Aritma Praha2 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 3
Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur3 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 1
Bohemians1905 B
Viktoria Plzen B5 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B4 - 0
FK Pribram B
Dukla Praha B0 - 5
SK Kladno
SK Motorlet Praha0 - 1
Dukla Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sokol Hostoun
Ceske Budejovice B0 - 0
SK Kladno
SK Petrin Plzen1 - 1
Slavia Prague C
SK Motorlet Praha3 - 0
FC Pisek
Loko Vltavin1 - 0
Domazlice
Admira Praha0 - 0
FK Pribram B3 - 1Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dukla Praha B
#11#21#30#43#54#60#70
Sokol Hostoun
#11#20#30#41#56#60#70
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin