Czech Third League15:15 ngày 26/04/2026

Dukla Praha B
2 - 2

Ceske Budejovice B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dukla Praha BChỉ sốCeske Budejovice B
6Chỉ số 25
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
12Chỉ số 217
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
9Chỉ số 226
49Chỉ số 2428
75Chỉ số 2345
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dukla Praha B
1533101861130914215
Đội hình xuất phát

M.Kroupa#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan barta#33 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Cernak#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Žitný#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Hindi#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.zamazal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jagrik#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas kostka#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip skalnik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej pokorny#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub regal#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jakub regal#29
jakub regal#8
jakub regal#19
jakub regal#27
jakub regal#3
jakub regal#26
jakub regal#17
Ceske Budejovice B
5772116618271030154
Đội hình xuất phát

D.Loužecký#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

libor bastl#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladimir charvat#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Dia#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.fall#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matej faltus#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Gantogtokh#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sebastian zrun#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Volek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Smejkal#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
milan maly#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
milan maly#1
milan maly#2
milan maly#9
milan maly#11
milan maly#7
milan maly#22
milan maly#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ceske Budejovice B1 - 3
Dukla Praha B
Dukla Praha B0 - 2
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B2 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B0 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B2 - 3
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B0 - 0
Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 1
Ceske Budejovice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dukla Praha B
Aritma Praha2 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 3
Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur3 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 1
Bohemians1905 B
Viktoria Plzen B5 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B4 - 0
FK Pribram B
Dukla Praha B0 - 5
SK Kladno
SK Motorlet Praha0 - 1
Dukla Praha B
Mlada Boleslav B3 - 0
Dukla Praha B
Sokol Brozany3 - 2
Dukla Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B0 - 4
SK Kladno
SK Petrin Plzen0 - 4
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B3 - 1
Slavia Prague C
SK Motorlet Praha3 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 0
FC Pisek
Loko Vltavin1 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 1
Domazlice
Benatky Nad Jizerou1 - 3
Ceske Budejovice B
Benesov3 - 2
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dukla Praha B
#12#21#30#42#56#60#70
Ceske Budejovice B
#12#20#30#41#55#60#70
Admira Praha
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Velke Hamry
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin