Czech Third League22:00 ngày 06/05/2026

Ceske Budejovice B
0 - 0
Sokol Hostoun
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ceske Budejovice BChỉ sốSokol Hostoun
57Chỉ số 2445
55Chỉ số 2545
8Chỉ số 27
0Chỉ số 80
5Chỉ số 223
5Chỉ số 215
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
81Chỉ số 2367
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ceske Budejovice B
Sơ đồ 3-4-33018645167710272111
Đội hình xuất phát

J.Volek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Matej faltus#18 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

S.Böhm#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
milan maly#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Loužecký#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Dia#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

libor bastl#77 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
sebastian zrun#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Gantogtokh#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
vladimir charvat#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
martin zeman#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

martin zeman#15
martin zeman#7
martin zeman#1
martin zeman#22
martin zeman#2
martin zeman#17
martin zeman#23
Sokol Hostoun
Sơ đồ 3-4-324717414193612109
Đội hình xuất phát
viliam hynek#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Mustapha toyin#7 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
promise nwodu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
a.lanc#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
d.klimenda#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Z.Hucek#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
d.cizek#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
j.uhlir#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
t.mladek#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
Dieguinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
d.bohac#9 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
d.bohac#21

d.bohac#1
d.bohac#18

d.bohac#8
d.bohac#20
d.bohac#5
d.bohac#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 2
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 0
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B2 - 0
Ceske Budejovice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B2 - 2
Viktoria Plzen B
Dukla Praha B2 - 2
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B0 - 4
SK Kladno
SK Petrin Plzen0 - 4
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B3 - 1
Slavia Prague C
SK Motorlet Praha3 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 0
FC Pisek
Loko Vltavin1 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 1
Domazlice
Benatky Nad Jizerou1 - 3
Ceske Budejovice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sokol Hostoun
SK Kladno
SK Petrin Plzen1 - 1
Slavia Prague C
SK Motorlet Praha3 - 0
FC Pisek
Loko Vltavin1 - 0
Domazlice
Admira Praha0 - 0
FK Pribram B3 - 1
Aritma PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ceske Budejovice B
#10#20#30#41#58#60#70
Sokol Hostoun
#10#20#30#41#57#60#70
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin