Czech Third League16:15 ngày 15/03/2026

Dukla Praha B
4 - 0

FK Pribram B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dukla Praha BChỉ sốFK Pribram B
58Chỉ số 2542
41Chỉ số 2426
71Chỉ số 2356
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
6Chỉ số 226
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
10Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dukla Praha B
3312263159211481130
Đội hình xuất phát
stepan barta#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Diallo#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Hindi#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas kolsky#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jaroslav korbel#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas kostka#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej pokorny#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip skalnik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david ungerman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.zamazal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Vácha#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Vácha#10
F.Vácha#29
F.Vácha#17
F.Vácha#39
F.Vácha#7
F.Vácha#19
FK Pribram B
120243021810627733
Đội hình xuất phát

radek melzoch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Roušar#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bárta#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam cadek#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vojtech havelka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nazariy kost#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Nemec#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ret#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Řezníček#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Švestka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
karel sadilek#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
karel sadilek#26
karel sadilek#4
karel sadilek#32
karel sadilek#16

karel sadilek#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dukla Praha B
Dukla Praha B0 - 5
SK Kladno
SK Motorlet Praha0 - 1
Dukla Praha B
Mlada Boleslav B3 - 0
Dukla Praha B
Sokol Brozany3 - 2
Dukla Praha B
Hradec Kralove B1 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 2
FK Teplice
Dukla Praha B0 - 0
FK Viktoria Žižkov
FK Kolin1 - 2
Dukla Praha B
FC Sellier & Bellot Vlašim4 - 2
Dukla Praha B
Bohemians1905 B3 - 4
Dukla Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pribram B
FK Pribram B3 - 1
FK Pribram B2 - 0
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen1 - 0
FK Pribram B
FK Pribram B1 - 3
Ceske Budejovice B
Slavia Prague C2 - 0
FK Pribram B
FK Pribram B3 - 2
Aritma Praha
SK Motorlet Praha0 - 4
FK Pribram B
FK Pribram B2 - 1
Taborsko Akademie
FC Pisek2 - 2
FK Pribram B
FK Pribram B2 - 1
FK Kraluv DvurĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dukla Praha B
#14#23#30#40#56#60#70
FK Pribram B
#10#20#30#40#53#60#70
Domazlice
Viktoria Plzen B
Admira Praha
Loko Vltavin
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
Jiskra Usti nad Orlici
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin