Czech Third League16:15 ngày 08/03/2026

Dukla Praha B
0 - 5

SK Kladno
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dukla Praha BChỉ sốSK Kladno
1Chỉ số 30
33Chỉ số 2497
2Chỉ số 2112
34Chỉ số 2566
4Chỉ số 221
106Chỉ số 23158
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
2Chỉ số 27
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dukla Praha B
126315331711814219
Đội hình xuất phát

F.Vácha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Hindi#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas kolsky#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Kroupa#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan barta#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan bosek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.zamazal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david ungerman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip skalnik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej pokorny#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas kostka#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lukas kostka#5
lukas kostka#10
lukas kostka#39
lukas kostka#20
lukas kostka#30
lukas kostka#7
SK Kladno
15611620521131110719
Đội hình xuất phát
Karel·Hrubes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.spilka#61 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Eichler#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.fojt#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavel hrdlicka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.hudec#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Novak#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Novotný#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tadeas pospisil#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Jiří Tesař#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Váňa#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Váňa#17
L.Váňa#30
L.Váňa#4
L.Váňa#2

L.Váňa#3

L.Váňa#12

L.Váňa#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Kladno3 - 5
Dukla Praha B
SK Kladno1 - 2
Dukla Praha B
SK Kladno1 - 4
Dukla Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dukla Praha B
SK Motorlet Praha0 - 1
Dukla Praha B
Mlada Boleslav B3 - 0
Dukla Praha B
Sokol Brozany3 - 2
Dukla Praha B
Hradec Kralove B1 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 2
FK Teplice
Dukla Praha B0 - 0
FK Viktoria Žižkov
FK Kolin1 - 2
Dukla Praha B
FC Sellier & Bellot Vlašim4 - 2
Dukla Praha B
Bohemians1905 B3 - 4
Dukla Praha B
Slavia Prague C1 - 2
Dukla Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Kladno
Slavia Prague C2 - 1
SK Kladno
Sparta Praha B2 - 3
SK Kladno
FC Sellier & Bellot Vlašim4 - 0
SK Kladno
Dynamo Ceske Budejovice0 - 1
SK Kladno
FK Viagem Ústí nad Labem5 - 1
SK Kladno
SK Kladno3 - 0
Banik Most-Sous
SK Kladno5 - 2
SK Slany
SK Kladno2 - 2
Fotbal Příbram
FC SILON Táborsko3 - 1
SK Kladno
SK Petrin Plzen0 - 5
SK KladnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dukla Praha B
#10#20#30#41#52#60#70
SK Kladno
#15#23#30#40#57#60#70
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Admira Praha
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
Jiskra Usti nad Orlici
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin