Czech Third League16:15 ngày 28/02/2026

SK Motorlet Praha
0 - 1

Dukla Praha B
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Motorlet PrahaChỉ sốDukla Praha B
5Chỉ số 33
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
48Chỉ số 2552
132Chỉ số 23129
75Chỉ số 2458
9Chỉ số 222
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Motorlet Praha
91162019171465315
Đội hình xuất phát

d.zizala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Stefaniak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Frizoni#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Walter#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sandev#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kodr#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
khrolenok#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Hronik#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Halasz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.filip#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jachym budin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jachym budin#10
jachym budin#13

jachym budin#8

jachym budin#11
jachym budin#7
jachym budin#12
jachym budin#22
Dukla Praha B
818111451593393330
Đội hình xuất phát
david ungerman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.velasquez#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.zamazal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip skalnik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub regal#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kroupa#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas kostka#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas kolsky#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Gaszczyk#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan barta#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel basta#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
daniel basta#10
daniel basta#17
daniel basta#20
daniel basta#1
daniel basta#7
daniel basta#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dukla Praha B0 - 1
SK Motorlet Praha
Dukla Praha B5 - 0
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha2 - 0
Dukla Praha B
SK Motorlet Praha1 - 4
Dukla Praha B
Dukla Praha B0 - 1
SK Motorlet Praha
Dukla Praha B0 - 0
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha2 - 2
Dukla Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Motorlet Praha
Sokol Brozany1 - 2
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha5 - 2
Vitkovice
Benesov1 - 0
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha7 - 1
Benatky Nad Jizerou
SK Motorlet Praha1 - 1
Jablonec B
Sparta Praha B1 - 1
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 3
Viktoria Plzen B
Dukla Praha B0 - 1
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 4
SK Kladno
SK Petrin Plzen2 - 0
SK Motorlet PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dukla Praha B
Mlada Boleslav B3 - 0
Dukla Praha B
Sokol Brozany3 - 2
Dukla Praha B
Hradec Kralove B1 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 2
FK Teplice
Dukla Praha B0 - 0
FK Viktoria Žižkov
FK Kolin1 - 2
Dukla Praha B
FC Sellier & Bellot Vlašim4 - 2
Dukla Praha B
Bohemians1905 B3 - 4
Dukla Praha B
Slavia Prague C1 - 2
Dukla Praha B
Dukla Praha B0 - 1
SK Motorlet PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Motorlet Praha
#10#20#30#45#58#60#70
Dukla Praha B
#11#21#30#43#53#60#70
Domazlice
FC Pisek
Admira Praha
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Banik Most-Sous
Teplice B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Velke Hamry
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
Jiskra Usti nad Orlici
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin